RIM BlackBerry Curve 8930

Hệ điều hành
Hệ điều hành
RIM BlackBerry OS
Màn hình
Màn hình
62 mm, 2.4 in
GPU
GPU
N/A
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
480x360

RIM BlackBerry Curve 8930 Giá


RIM BlackBerry Curve 8930 Thông số chính


Thương hiệu
RIM
Mẫu
RIM BlackBerry Curve 8930
Bí danh
RIM Jupiter
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
Cancelled
Hệ điều hành
RIM BlackBerry OS
Phiên bản hệ điều hành
RIM BlackBerry OS 4.6
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
128 MB
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
62 mm, 2.4 in
Mật độ điểm ảnh
246 PPI
Độ phân giải
480x360
Lưu trữ
256 MB

RIM BlackBerry Curve 8930 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
RIM
Nhà sản xuất
RIM
Môhình
RIM BlackBerry Curve 8930
Danhmục
Smartphones
Bí danh
RIM Jupiter

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 109 mm
  • 4.29 in
Chiều rộng
  • 60 mm
  • 2.36 in
độ dày
  • 13.5 mm
  • 0.53 in
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

Phím
39
đèn nền
Aut. keyboard backlight (upon press of key/low light)

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
Trackball

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
480x352 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 62 mm
  • 2.4 in
độ phân giải (h x w)
480x360
Mật độ điểm ảnh
246 PPI
Chiều rộng
  • 49.6 mm
  • 1.95 in
Chiều cao
  • 37.2 mm
  • 1.46 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.10333 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
28.2%
độ rộng viền
  • 10.4 mm
  • 0.41 in
Chế độ lcd
transmissive
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
RIM BlackBerry OS
Phiên bản hệ điều hành
RIM BlackBerry OS 4.6

Bộ Xử Lý

Tốc độ xung nhịp cpu
512 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
128 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Tần số sim
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS) bands
Dữ liệu di động sim
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Tính năng wifi
Wi-Fi Calling (UMA)
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
accelerometer
Accelerometer
320x240
16 MB
154 PPI
1100 mAh
240x160
4 MB
111 PPI
32 MB
STV100-1
1440x2560
4 GB
541 PPI
3410 mAh
7230
240x160
2 MB
111 PPI
960 mAh
240x240
2 MB
113 PPI
960 mAh
KEY2
1080x1620
6 GB
435 PPI
3500 mAh
STL100-3
768x1280
2 GB
354 PPI
1800 mAh

Đánh giá của người dùng cho RIM BlackBerry Curve 8930


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn