QiGi i6 Win

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
71 mm, 2.8 in
CPU
CPU
Marvell PXA310 (Monahans LV)
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Pin
Pin
1250 mAh

QiGi i6 Win Giá


QiGi i6 Win Thông số chính


Thương hiệu
QiGi
Mẫu
QiGi i6 Win
Phiên bản
i6P
Bí danh
TechFaith Lancer
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2009-03-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
CPU
Marvell PXA310 (Monahans LV)
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
128 MB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
71 mm, 2.8 in
Mật độ điểm ảnh
143 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
256 MB
Pin
1250 mAh
Trọng lượng
120 g, 4.23 oz

QiGi i6 Win Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
QiGi
Nhà sản xuất
TechFaithWireless
Môhình
QiGi i6 Win
Phiên bản
i6P
Danhmục
Smartphones
Bí danh
TechFaith Lancer

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 109.1 mm
  • 4.3 in
Chiều rộng
  • 58 mm
  • 2.28 in
Trọng lượng
  • 120 g
  • 4.23 oz
độ dày
  • 14.9 mm
  • 0.59 in
Màu sắc
Đen

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
Trackball

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
320x240 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 71 mm
  • 2.8 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
143 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 42.6 mm
  • 1.68 in
Chiều cao
  • 56.8 mm
  • 2.24 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1775 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
38.2%
độ rộng viền
  • 15.4 mm
  • 0.61 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.2
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
Các tính năng bổ sung
Business card recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Marvell PXA310 (Monahans LV)
Tốc độ xung nhịp cpu
624 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
128 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1250 mAh
Dung lượng
1250 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
SiRFstarIII
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
accelerometer
Accelerometer
U700 / U700D
480x800
128 MB
266 PPI
1100 mAh
i9 / i9P
480x800
128 MB
312 PPI
1250 mAh
U86
400x240
128 MB
146 PPI
1100 mAh
i6
240x320
128 MB
143 PPI
1250 mAh
W86
400x240
128 MB
146 PPI
1100 mAh
U2000
480x800
256 MB
187 PPI
1900 mAh
AK008W
400x240
128 MB
144 PPI
1100 mAh

Đánh giá của người dùng cho QiGi i6 Win


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn