NTT DoCoMo PRO series

Phiên bản
Phiên bản
SH-04A
Màn hình
Màn hình
89 mm, 3.5 in
Trọng lượng
Trọng lượng
140 g, 4.94 oz
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
480x854

NTT DoCoMo PRO series Giá


NTT DoCoMo PRO series Thông số chính


Thương hiệu
NTT DoCoMo
Mẫu
NTT DoCoMo PRO series
Phiên bản
SH-04A
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2009-02-01
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
128 MB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
89 mm, 3.5 in
Mật độ điểm ảnh
280 PPI
Độ phân giải
480x854
Lưu trữ
256 MB
Trọng lượng
140 g, 4.94 oz

NTT DoCoMo PRO series Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
NTT DoCoMo
Nhà sản xuất
Sharp
Môhình
NTT DoCoMo PRO series
Phiên bản
SH-04A
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
  • Nhật Bản
  • Hàn Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 114 mm
  • 4.49 in
Chiều rộng
  • 54 mm
  • 2.13 in
Trọng lượng
  • 140 g
  • 4.94 oz
độ dày
  • 16.3 mm
  • 0.64 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng

BàN PHíM

Phím
32
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
  • D Pad
  • Optical trackpad

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
  • MJPG
độ phân giải video
  • 320x240 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG

Màn hình

đường chéo
  • 89 mm
  • 3.5 in
độ phân giải (h x w)
480x854
Mật độ điểm ảnh
280 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 43.61 mm
  • 1.72 in
Chiều cao
  • 77.58 mm
  • 3.05 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.09085 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
55.0%
độ rộng viền
  • 10.39 mm
  • 0.41 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
128 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
6
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1700/1800MHz (Band IX) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8) data links
Nhà cung cấp
NTT DoCoMo
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Digital TV

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
SH-02F
1080x1920
2 GB
490 PPI
2120 mAh
SH-01E / SH-01E
540x960
1 GB
269 PPI
1660 mAh
SH-12C
540x960
1 GB
261 PPI
SH-03F
540x960
1 GB
269 PPI
1660 mAh
SH-01G
1080x1920
2 GB
400 PPI
3300 mAh
SH-05E
540x960
1 GB
269 PPI
1660 mAh
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho NTT DoCoMo PRO series


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn