RIM BlackBerry 8820

Hệ điều hành
Hệ điều hành
RIM BlackBerry OS
Màn hình
Màn hình
64 mm, 2.5 in
CPU
CPU
Intel XScale PXA272 (Bulverde)
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 MB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
159 PPI
Pin
Pin
1400 mAh

RIM BlackBerry 8820 Giá


RIM BlackBerry 8820 Thông số chính


Thương hiệu
RIM
Mẫu
RIM BlackBerry 8820
Danh mục
Smartphones
Giá
299.99 USD
Ngày phát hành
2007-08-01
Hệ điều hành
RIM BlackBerry OS
Phiên bản hệ điều hành
RIM BlackBerry OS 4.2, (4.2.2)
CPU
Intel XScale PXA272 (Bulverde)
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
16 MB
Màn hình
64 mm, 2.5 in
Mật độ điểm ảnh
159 PPI
Độ phân giải
320x240
Lưu trữ
64 MB
Pin
1400 mAh
Trọng lượng
134 g, 4.73 oz

RIM BlackBerry 8820 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
RIM
Nhà sản xuất
RIM
Môhình
RIM BlackBerry 8820
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 114 mm
  • 4.49 in
Chiều rộng
  • 66 mm
  • 2.6 in
Trọng lượng
  • 134 g
  • 4.73 oz
độ dày
  • 14 mm
  • 0.55 in
Màu sắc
Bạc

BàN PHíM

Phím
39
đèn nền
Aut. keyboard backlight (upon press of key/low light)

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
Trackball

Màn hình

đường chéo
  • 64 mm
  • 2.5 in
độ phân giải (h x w)
320x240
Mật độ điểm ảnh
159 PPI
Chiều rộng
  • 51.2 mm
  • 2.02 in
Chiều cao
  • 38.4 mm
  • 1.51 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.16 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
26.1%
độ rộng viền
  • 14.8 mm
  • 0.58 in
Chế độ lcd
transmissive
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
RIM BlackBerry OS
Phiên bản hệ điều hành
  • RIM BlackBerry OS 4.2
  • (4.2.2)

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel XScale PXA272 (Bulverde)
Tốc độ xung nhịp cpu
312 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
16 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Tính năng wifi
Wi-Fi Calling (UMA)
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1400 mAh
Dung lượng
1400 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

SAR

đầu (eu)
1.160 W/kg
Thân máy (eu)
0.500 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
accelerometer
Accelerometer
320x240
16 MB
154 PPI
1100 mAh
240x160
4 MB
111 PPI
32 MB
STV100-1
1440x2560
4 GB
541 PPI
3410 mAh
7230
240x160
2 MB
111 PPI
960 mAh
240x240
2 MB
113 PPI
960 mAh
STL100-3
768x1280
2 GB
354 PPI
1800 mAh
KEY2
1080x1620
6 GB
435 PPI
3500 mAh

Đánh giá của người dùng cho RIM BlackBerry 8820


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn