RIM BlackBerry Curve

Hệ điều hành
Hệ điều hành
RIM BlackBerry OS
Màn hình
Màn hình
62 mm, 2.4 in
Trọng lượng
Trọng lượng
135 g, 4.76 oz
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 MB, 64 MB, 128 MB, 256 MB, 512 MB, 1 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Pin
Pin
1400 mAh

RIM BlackBerry Curve Giá


RIM BlackBerry Curve Thông số chính


Thương hiệu
RIM
Mẫu
RIM BlackBerry Curve
Danh mục
Smartphones
Giá
138, 201 USD
Ngày phát hành
2008-10-01
Hệ điều hành
RIM BlackBerry OS
Phiên bản hệ điều hành
RIM BlackBerry OS 4.6
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
16 MB, 32 MB, 64 MB, 128 MB, 512 MB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
62 mm, 2.4 in
Mật độ điểm ảnh
164 PPI
Độ phân giải
320x240
Lưu trữ
32 MB, 64 MB, 128 MB, 256 MB, 512 MB, 1 GB
Pin
1400 mAh
Trọng lượng
135 g, 4.76 oz

RIM BlackBerry Curve Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
RIM
Nhà sản xuất
RIM
Môhình
RIM BlackBerry Curve
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
USA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 111 mm
  • 4.37 in
Chiều rộng
  • 62 mm
  • 2.44 in
Trọng lượng
  • 135 g
  • 4.76 oz
độ dày
  • 18 mm
  • 0.71 in
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

Phím
39
đèn nền
Aut. keyboard backlight (upon press of key/low light)

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
Trackball

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 240x180 pixel
  • 15 fps
định dạng hình ảnh
JPG
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 62 mm
  • 2.4 in
độ phân giải (h x w)
320x240
Mật độ điểm ảnh
164 PPI
Chiều rộng
  • 49.6 mm
  • 1.95 in
Chiều cao
  • 37.2 mm
  • 1.46 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.155 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
26.8%
độ rộng viền
  • 12.4 mm
  • 0.49 in
Chế độ lcd
transmissive
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
RIM BlackBerry OS
Phiên bản hệ điều hành
RIM BlackBerry OS 4.6

Bộ Xử Lý

Tốc độ xung nhịp cpu
312 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
  • 16 MB
  • 32 MB
  • 64 MB
  • 128 MB
  • 512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 32 MB
  • 64 MB
  • 128 MB
  • 256 MB
  • 512 MB
  • 1 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Tần số sim
  • iDEN 800 MHz
  • iDEN 900 MHz bands
Dữ liệu di động sim
iDEN data links
Thế hệ
2G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1400 mAh
Dung lượng
1400 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
accelerometer
Accelerometer
320x240
16 MB
154 PPI
1100 mAh
240x160
4 MB
111 PPI
32 MB
7230
240x160
2 MB
111 PPI
960 mAh
240x240
2 MB
113 PPI
960 mAh
STV100-1
1440x2560
4 GB
541 PPI
3410 mAh
STL100-3
768x1280
2 GB
354 PPI
1800 mAh
KEY2
1080x1620
6 GB
435 PPI
3500 mAh

Đánh giá của người dùng cho RIM BlackBerry Curve


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn