RIM BlackBerry

Hệ điều hành
Hệ điều hành
RIM BlackBerry OS
Màn hình
Màn hình
66 mm, 2.6 in
Trọng lượng
Trọng lượng
139.8 g, 4.93 oz
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 MB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
154 PPI
Độ phân giải
Độ phân giải
320x240

RIM BlackBerry Giá


RIM BlackBerry Thông số chính


Thương hiệu
RIM
Mẫu
RIM BlackBerry
Phiên bản
8707h
Danh mục
Smartphones
Giá
349.99 USD
Ngày phát hành
2007-06-11
Hệ điều hành
RIM BlackBerry OS
Phiên bản hệ điều hành
RIM BlackBerry OS 4.1, Japanese
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
16 MB
Màn hình
66 mm, 2.6 in
Mật độ điểm ảnh
154 PPI
Độ phân giải
320x240
Lưu trữ
64 MB
Trọng lượng
139.8 g, 4.93 oz

RIM BlackBerry Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
RIM
Nhà sản xuất
RIM
Môhình
RIM BlackBerry 8707h
Phiên bản
8707h
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Nhật Bản

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 110 mm
  • 4.33 in
Chiều rộng
  • 69.5 mm
  • 2.74 in
Trọng lượng
  • 139.8 g
  • 4.93 oz
độ dày
  • 19.5 mm
  • 0.77 in
Màu sắc
Bạc

BàN PHíM

Phím
38
đèn nền
Aut. keyboard backlight (upon press of key/low light)

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
Pressable rotary scroll wheel

Màn hình

đường chéo
  • 66 mm
  • 2.6 in
độ phân giải (h x w)
320x240
Mật độ điểm ảnh
154 PPI
Chiều rộng
  • 52.8 mm
  • 2.08 in
Chiều cao
  • 39.6 mm
  • 1.56 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.165 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
27.3%
độ rộng viền
  • 16.7 mm
  • 0.66 in
Chế độ lcd
transmissive
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
RIM BlackBerry OS
Phiên bản hệ điều hành
  • RIM BlackBerry OS 4.1
  • Japanese

Bộ Xử Lý

Tốc độ xung nhịp cpu
80 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
16 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 MB

âM THANH

Kênh
mono
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA) data links
Nhà cung cấp
NTT DoCoMo
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Wifi
Wireless LAN
240x160
4 MB
111 PPI
32 MB
320x240
16 MB
154 PPI
1100 mAh
KEY2
1080x1620
6 GB
435 PPI
3500 mAh
STL100-3
768x1280
2 GB
354 PPI
1800 mAh
STV100-1
1440x2560
4 GB
541 PPI
3410 mAh
240x240
2 MB
113 PPI
960 mAh
240x240
2 MB
113 PPI
960 mAh

Đánh giá của người dùng cho RIM BlackBerry


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn