RIM BlackBerry 7520

Hệ điều hành
Hệ điều hành
RIM BlackBerry OS
Màn hình
Màn hình
66 mm, 2.6 in
CPU
CPU
ARM 9EJ-S Core
RAM
RAM
Static RAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 MB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
111 PPI
Pin
Pin
900 mAh

RIM BlackBerry 7520 Giá


RIM BlackBerry 7520 Thông số chính


Thương hiệu
RIM
Mẫu
RIM BlackBerry 7520
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2004-12-01
Hệ điều hành
RIM BlackBerry OS
Phiên bản hệ điều hành
RIM BlackBerry OS 4.0
CPU
ARM 9EJ-S Core
GPU
N/A
RAM
Static RAM
Dung lượng RAM
4 MB
Màn hình
66 mm, 2.6 in
Mật độ điểm ảnh
111 PPI
Độ phân giải
240x160
Lưu trữ
32 MB
Pin
900 mAh
Trọng lượng
173 g, 6.1 oz

RIM BlackBerry 7520 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
RIM
Nhà sản xuất
RIM
Môhình
RIM BlackBerry 7520
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 114 mm
  • 4.49 in
Chiều rộng
  • 75 mm
  • 2.95 in
Trọng lượng
  • 173 g
  • 6.1 oz
độ dày
  • 28 mm
  • 1.1 in
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

Phím
34
đèn nền
Manual keyboard backlight

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
Pressable rotary scroll wheel

Màn hình

đường chéo
  • 66 mm
  • 2.6 in
độ phân giải (h x w)
240x160
Mật độ điểm ảnh
111 PPI
Chiều rộng
  • 54.92 mm
  • 2.16 in
Chiều cao
  • 36.61 mm
  • 1.44 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.22881 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
23.5%
độ rộng viền
  • 20.08 mm
  • 0.79 in
Chế độ lcd
reflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
RIM BlackBerry OS
Phiên bản hệ điều hành
RIM BlackBerry OS 4.0

Bộ Xử Lý

Cpu
ARM 9EJ-S Core
Gpu
N/A

RAM

Loại
Static RAM
Dung lượng
4 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 MB

âM THANH

Kênh
mono
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Tần số sim
iDEN 800 MHz bands
Dữ liệu di động sim
iDEN data links
Thế hệ
2G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.1
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
900 mAh
Dung lượng
900 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
accelerometer
Accelerometer
Wifi
Wireless LAN
320x240
16 MB
154 PPI
1100 mAh
240x160
4 MB
111 PPI
32 MB
7230
240x160
2 MB
111 PPI
960 mAh
240x240
2 MB
113 PPI
960 mAh
STV100-1
1440x2560
4 GB
541 PPI
3410 mAh
STL100-3
768x1280
2 GB
354 PPI
1800 mAh
KEY2
1080x1620
6 GB
435 PPI
3500 mAh

Đánh giá của người dùng cho RIM BlackBerry 7520


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn