Nokia Communicator

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Symbian
Màn hình
Màn hình
115 mm, 4.5 in
CPU
CPU
ARM 920T
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 MB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
148 PPI
Pin
Pin
1300 mAh

Nokia Communicator Giá


Nokia Communicator Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia Communicator
Phiên bản
9210c
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2002-05-01
Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản hệ điều hành
Symbian OS 6.0 Series 80 1st Edtion (EPOC R6) (Crystal), Chinese
CPU
ARM 920T
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
8 MB
Màn hình
115 mm, 4.5 in
Mật độ điểm ảnh
148 PPI
Độ phân giải
640x200
Lưu trữ
32 MB
Pin
1300 mAh
Trọng lượng
244 g, 8.61 oz

Nokia Communicator Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Nhà sản xuất
Nokia
Môhình
Nokia 9210c Communicator
Phiên bản
9210c
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Trung Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 56 mm
  • 2.2 in
Chiều rộng
  • 158 mm
  • 6.22 in
Trọng lượng
  • 244 g
  • 8.61 oz
độ dày
  • 26.9 mm
  • 1.06 in
Màu sắc
Grey

BàN PHíM

Phím
74

BàN PHíM II

Phím
20
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Màn hình

đường chéo
  • 115 mm
  • 4.5 in
độ phân giải (h x w)
640x200
Mật độ điểm ảnh
148 PPI
Chiều rộng
  • 109.77 mm
  • 4.32 in
Chiều cao
  • 34.3 mm
  • 1.35 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.17151 mm/pixel
độ sâu màu sắc
12 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
4096
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
42.6%
độ rộng viền
  • 48.23 mm
  • 1.9 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

MàN HìNH II

Chiều rộng
  • 1.13 in
  • 28.7 mm
Chiều cao
  • 0.64 in
  • 16.26 mm
đường chéo
  • 33 mm
  • 1.3 in
ánh sáng
ELP
độ sâu màu sắc
1 bit
Số lượng màu sắc
2
Chế độ lcd
reflective

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản kernel
6.0
Phiên bản hệ điều hành
  • Symbian OS 6.0 Series 80 1st Edtion (EPOC R6) (Crystal)
  • Chinese

Bộ Xử Lý

Cpu
ARM 920T
Tốc độ xung nhịp cpu
52 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
8 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 MB
Sự mở rộng
MMC

âM THANH

Kênh
mono
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • HSCSD 57.6 kbps data links
Thế hệ
2G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1300 mAh
Dung lượng
1300 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
144 mA
Cuộc sống
9.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Loại usb
USB Port
Phiên bản usb
USB Port
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
Wifi
Wireless LAN
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4000 mAh
240 x 320 pixels
167 ppi
1020 mAh
128 x 160 pixels
114 ppi
1020 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
439 ppi
3000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
269 ppi
3000 mAh
TA-1125
720x1440
4 GB
268 PPI
3500 mAh
E75
240x320
128 MB
167 PPI
1000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Nokia Communicator


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn