Nokia 6122c

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Symbian
Màn hình
Màn hình
51 mm, 2 in
Trọng lượng
Trọng lượng
93 g, 3.28 oz
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
240x320

Nokia 6122c Giá


Nokia 6122c Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia 6122c
Phiên bản
6122c
Danh mục
Smartphones
Giá
105 USD
Ngày phát hành
2008-05-06
Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản hệ điều hành
Symbian OS 9.3 Series 60 3rd Edition, Feature Pack 2 Chinese
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
51 mm, 2 in
Mật độ điểm ảnh
199 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
128 MB
Trọng lượng
93 g, 3.28 oz

Nokia 6122c Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Nhà sản xuất
Nokia
Môhình
Nokia 6122c
Phiên bản
6122c
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Trung Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 105 mm
  • 4.13 in
Chiều rộng
  • 46 mm
  • 1.81 in
Trọng lượng
  • 93 g
  • 3.28 oz
độ dày
  • 16 mm
  • 0.63 in
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
  • Trắng

BàN PHíM

Phím
18
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
320x240 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.1 MP
độ phân giải (h x w)
352x288 pixel
độ phân giải video
  • 176x144 pixel
  • 15 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 51 mm
  • 2 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
199 PPI
Chiều rộng
  • 30.6 mm
  • 1.2 in
Chiều cao
  • 40.8 mm
  • 1.61 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1275 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
25.8%
độ rộng viền
  • 15.4 mm
  • 0.61 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản kernel
9.3
Phiên bản hệ điều hành
  • Symbian OS 9.3 Series 60 3rd Edition
  • Feature Pack 2 Chinese

Bộ Xử Lý

Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Tần số dac
48000 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • HSCSD 57.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 32
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSDPA (Cat. unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Full-Speed (12 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Wifi
Wireless LAN
128 x 160 pixels
114 ppi
1020 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4000 mAh
240 x 320 pixels
167 ppi
1020 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
269 ppi
3000 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
439 ppi
3000 mAh
E75
240x320
128 MB
167 PPI
1000 mAh
TA-1125
720x1440
4 GB
268 PPI
3500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Nokia 6122c


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn