Palm Treo Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
64 mm, 2.5 in
CPU
CPU
Qualcomm MSM7201
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB, 512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Pin
Pin
1500 mAh

Palm Treo Pro Giá


Palm Treo Pro Thông số chính


Thương hiệu
Palm
Mẫu
Palm Treo Pro
Danh mục
Smartphones
Giá
71, 699 USD
Ngày phát hành
2008-09-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
CPU
Qualcomm MSM7201
GPU
Qualcomm Adreno 130
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
128 MB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
64 mm, 2.5 in
Mật độ điểm ảnh
180 PPI
Độ phân giải
320x320
Lưu trữ
256 MB, 512 MB
Pin
1500 mAh
Trọng lượng
133 g, 4.69 oz

Palm Treo Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Palm
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
Palm Treo Pro
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
USA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 113 mm
  • 4.45 in
Chiều rộng
  • 60 mm
  • 2.36 in
Trọng lượng
  • 133 g
  • 4.69 oz
độ dày
  • 14 mm
  • 0.55 in
Màu sắc
Obsidian

BàN PHíM

Phím
35

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
320x240 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 64 mm
  • 2.5 in
độ phân giải (h x w)
320x320
Mật độ điểm ảnh
180 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 45.25 mm
  • 1.78 in
Chiều cao
  • 45.25 mm
  • 1.78 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.14142 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
30.2%
độ rộng viền
  • 14.75 mm
  • 0.58 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.2
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm MSM7201
Tốc độ xung nhịp cpu
400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 130

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
128 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 256 MB
  • 512 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSDPA (Cat. unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0 + Enhanced Data Rate
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1500 mAh
Dung lượng
1500 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM7201 gpsOne
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
accelerometer
Accelerometer
320x320
64 MB
184 PPI
1800 mAh
240x240
32 MB
135 PPI
1800 mAh
320x480
512 MB
185 PPI
16 GB
320x320
16 MB
149 PPI
1500 mAh
320x320
64 MB
184 PPI
1600 mAh
320x400
256 MB
195 PPI
8 GB
320x320
128 MB
190 PPI
1150 mAh

Đánh giá của người dùng cho Palm Treo Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn