Motorola E2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Linux
Màn hình
Màn hình
50 mm, 2 in
CPU
CPU
Intel XScale PXA270 (Bulverde)
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.3 MP
Pin
Pin
850 mAh

Motorola E2 Giá


Motorola E2 Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola E2
Phiên bản
ROKR
Bí danh
Motorola Sumatra
Danh mục
Smartphones
Giá
77 USD
Ngày phát hành
2006-06-22
Hệ điều hành
Linux
Phiên bản hệ điều hành
Trolltech Qt for Embedded Linux + OpenEZX
CPU
Intel XScale PXA270 (Bulverde)
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
32 MB
Máy ảnh chính
1.3 MP
Màn hình
50 mm, 2 in
Mật độ điểm ảnh
203 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
64 MB
Pin
850 mAh
Trọng lượng
115 g, 4.06 oz

Motorola E2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Nhà sản xuất
Motorola Mobile Devices
Môhình
Motorola ROKR E2
Phiên bản
ROKR
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Motorola Sumatra

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 106 mm
  • 4.17 in
Chiều rộng
  • 49.5 mm
  • 1.95 in
Trọng lượng
  • 115 g
  • 4.06 oz
độ dày
  • 18 mm
  • 0.71 in
Màu sắc
  • Bạc
  • Đen

BàN PHíM

Phím
18
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.3 MP
độ phân giải (h x w)
1280x1024 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 176x144 pixel
  • 15 fps
định dạng hình ảnh
JPG
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 50 mm
  • 2 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
203 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 30 mm
  • 1.18 in
Chiều cao
  • 40 mm
  • 1.57 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.125 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
22.9%
độ rộng viền
  • 19.5 mm
  • 0.77 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Linux
Phiên bản kernel
2.4.17
Phiên bản hệ điều hành
Trolltech Qt for Embedded Linux + OpenEZX

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel XScale PXA270 (Bulverde)
Tốc độ xung nhịp cpu
312 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
32 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 MB
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SDIO

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10 data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
850 mAh
Dung lượng
850 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Wifi
Wireless LAN
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
6000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
399 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Motorola E2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn