Motorola A760

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Linux
Màn hình
Màn hình
63 mm, 2.5 in
CPU
CPU
Intel XScale PXA262
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.1 MP
Pin
Pin
750 mAh

Motorola A760 Giá


Motorola A760 Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola A760
Phiên bản
A760
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2003-02-01
Hệ điều hành
Linux
Phiên bản hệ điều hành
Trolltech Qt for Embedded Linux + OpenEZX
CPU
Intel XScale PXA262
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
16 MB
Máy ảnh chính
0.1 MP
Màn hình
63 mm, 2.5 in
Mật độ điểm ảnh
161 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
32 MB
Pin
750 mAh
Trọng lượng
120 g, 4.23 oz

Motorola A760 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Nhà sản xuất
Motorola Mobile Devices
Môhình
Motorola A760
Phiên bản
A760
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 100 mm
  • 3.94 in
Chiều rộng
  • 53 mm
  • 2.09 in
Trọng lượng
  • 120 g
  • 4.23 oz
độ dày
  • 21 mm
  • 0.83 in
Màu sắc
Bạc

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
0.1 MP
độ phân giải (h x w)
352x288 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 63 mm
  • 2.5 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
161 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 37.8 mm
  • 1.49 in
Chiều cao
  • 50.4 mm
  • 1.98 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1575 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
35.9%
độ rộng viền
  • 15.2 mm
  • 0.6 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Linux
Phiên bản kernel
2.4
Phiên bản hệ điều hành
Trolltech Qt for Embedded Linux + OpenEZX

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel XScale PXA262
Tốc độ xung nhịp cpu
200 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
16 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 MB

âM THANH

Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified) data links
Thế hệ
2G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.1
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
750 mAh
Dung lượng
750 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Wifi
Wireless LAN
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
6000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
399 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Motorola A760


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn