Panasonic Toughbook

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
89 mm, 3.5 in
CPU
CPU
Intel XScale PXA263
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 MB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
114 PPI
Độ phân giải
Độ phân giải
240x320

Panasonic Toughbook Giá


Panasonic Toughbook Thông số chính


Thương hiệu
Panasonic
Mẫu
Panasonic Toughbook
Phiên bản
CF-P1 Mk. 2
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2004-04-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 2003 for Pocket PC Phone Edition (Ozone)
CPU
Intel XScale PXA263
GPU
NVIDIA MediaQ MQ-1188
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Màn hình
89 mm, 3.5 in
Mật độ điểm ảnh
114 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
64 MB
Trọng lượng
540 g, 19.05 oz

Panasonic Toughbook Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Panasonic
Nhà sản xuất
Matsushita Electric
Môhình
Panasonic Toughbook CF-P1 Mk. 2
Phiên bản
CF-P1 Mk. 2
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 173 mm
  • 6.81 in
Chiều rộng
  • 98 mm
  • 3.86 in
Trọng lượng
  • 540 g
  • 19.05 oz
độ dày
  • 41 mm
  • 1.61 in
Chỉ số ip
Ip54
Màu sắc
Grey

BàN PHíM

Phím
38
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Màn hình

đường chéo
  • 89 mm
  • 3.5 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
114 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 53.4 mm
  • 2.1 in
Chiều cao
  • 71.2 mm
  • 2.8 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.2225 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
22.4%
độ rộng viền
  • 44.6 mm
  • 1.76 in
Chế độ lcd
reflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
4.20
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 2003 for Pocket PC Phone Edition (Ozone)

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel XScale PXA263
Tốc độ xung nhịp cpu
400 MHz
Gpu
NVIDIA MediaQ MQ-1188

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 MB
Sự mở rộng
  • CF I.
  • CF II.
  • MMC
  • SD

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Multi-slot Class 10 data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
2100 mAh
Phong cách
Removable
Cuộc sống
16.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
Wifi
Wireless LAN
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2100 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
2400 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3500 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
256 ppi
1150 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
277 ppi
2500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Panasonic Toughbook


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn