SoftBank 705NK

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Symbian
Màn hình
Màn hình
61 mm, 2.4 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 1710
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Pin
Pin
1100 mAh

SoftBank 705NK Giá


SoftBank 705NK Thông số chính


Thương hiệu
SoftBank
Mẫu
SoftBank 705NK
Phiên bản
705NK
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2007-01-01
Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản hệ điều hành
Symbian OS 9.1 Series 60 3rd Edition
CPU
Texas Instruments OMAP 1710
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
61 mm, 2.4 in
Mật độ điểm ảnh
167 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
128 MB
Pin
1100 mAh
Trọng lượng
116 g, 4.09 oz

SoftBank 705NK Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
SoftBank
Nhà sản xuất
Nokia
Môhình
SoftBank 705NK
Phiên bản
705NK
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Nhật Bản

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 110 mm
  • 4.33 in
Chiều rộng
  • 49 mm
  • 1.93 in
Trọng lượng
  • 116 g
  • 4.09 oz
độ dày
  • 19 mm
  • 0.75 in
Màu sắc
Đỏ/Trắng

BàN PHíM

Phím
20
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 352x288 pixel
  • 15 fps
định dạng hình ảnh
JPG
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
độ phân giải video
  • 176x144 pixel
  • 15 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 61 mm
  • 2.4 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
167 PPI
Chiều rộng
  • 36.6 mm
  • 1.44 in
Chiều cao
  • 48.8 mm
  • 1.92 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1525 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
33.1%
độ rộng viền
  • 12.4 mm
  • 0.49 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản kernel
9.1
Phiên bản hệ điều hành
Symbian OS 9.1 Series 60 3rd Edition

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 1710
Tốc độ xung nhịp cpu
220 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 MB
Sự mở rộng
MiniSD

âM THANH

Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA) data links
Nhà cung cấp
SoftBank Corp.
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Full-Speed (12 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1100 mAh
Dung lượng
1100 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
92 mA
Cuộc sống
12.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Wifi
Wireless LAN
930SC
480x800
128 MB
282 PPI
1440 mAh
008Z
480x800
512 MB
247 PPI
1500 mAh
003SH
480x800
512 MB
246 PPI
1390 mAh
X05HT
480x640
256 MB
290 PPI
1340 mAh
200SH
720x1280
1 GB
327 PPI
8 GB
X04HT
480x640
128 MB
290 PPI
900 mAh
201HW
540x960
1 GB
257 PPI
1930 mAh

Đánh giá của người dùng cho SoftBank 705NK


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn