Motorola A1000

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Symbian
Màn hình
Màn hình
73 mm, 2.9 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 1510
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.2 MP
Pin
Pin
1600 mAh

Motorola A1000 Giá


Motorola A1000 Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola A1000
Phiên bản
A1000
Danh mục
Smartphones
Giá
45 USD
Ngày phát hành
2004-12-01
Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản hệ điều hành
Symbian OS 7.0 UIQ 2.1
CPU
Texas Instruments OMAP 1510
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
32 MB
Máy ảnh chính
1.2 MP
Màn hình
73 mm, 2.9 in
Mật độ điểm ảnh
133 PPI
Độ phân giải
208x320
Lưu trữ
32 MB
Pin
1600 mAh
Trọng lượng
160 g, 5.64 oz

Motorola A1000 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Nhà sản xuất
Motorola Mobile Devices
Môhình
Motorola A1000
Phiên bản
A1000
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 116 mm
  • 4.57 in
Chiều rộng
  • 57.5 mm
  • 2.26 in
Trọng lượng
  • 160 g
  • 5.64 oz
độ dày
  • 20 mm
  • 0.79 in
Màu sắc
Grey

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.2 MP
độ phân giải (h x w)
1280x960 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG
độ phân giải video
176x144 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
độ phân giải video
176x144 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 73 mm
  • 2.9 in
độ phân giải (h x w)
208x320
Mật độ điểm ảnh
133 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 39.78 mm
  • 1.57 in
Chiều cao
  • 61.21 mm
  • 2.41 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.19127 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
36.5%
độ rộng viền
  • 17.72 mm
  • 0.7 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản kernel
7.0
Phiên bản hệ điều hành
Symbian OS 7.0 UIQ 2.1

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 1510
Tốc độ xung nhịp cpu
168 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
32 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.1
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1600 mAh
Dung lượng
1600 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
133 mA
Cuộc sống
12.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.740 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
accelerometer
Accelerometer
Wifi
Wireless LAN
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
6000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
399 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Motorola A1000


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn