Panasonic X800

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Symbian
Màn hình
Màn hình
56 mm, 2.2 in
CPU
CPU
ARM 920T
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.3 MP
Pin
Pin
700 mAh

Panasonic X800 Giá


Panasonic X800 Thông số chính


Thương hiệu
Panasonic
Mẫu
Panasonic X800
Phiên bản
X800
Danh mục
Smartphones
Giá
206 USD
Ngày phát hành
2005-08-01
Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản hệ điều hành
Symbian OS 7.0 Series 60 2nd Edition
CPU
ARM 920T
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
8 MB
Máy ảnh chính
0.3 MP
Màn hình
56 mm, 2.2 in
Mật độ điểm ảnh
124 PPI
Độ phân giải
176x208
Lưu trữ
32 MB
Pin
700 mAh
Trọng lượng
99 g, 3.49 oz

Panasonic X800 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Panasonic
Nhà sản xuất
Matsushita Electric
Môhình
Panasonic X800
Phiên bản
X800
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Hàn Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 100 mm
  • 3.94 in
Chiều rộng
  • 48 mm
  • 1.89 in
Trọng lượng
  • 99 g
  • 3.49 oz
độ dày
  • 17.2 mm
  • 0.68 in
Màu sắc
Grey/White

BàN PHíM

Phím
21
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
định dạng video
3GP
độ phân giải video
  • 176x144 pixel
  • 15 fps
định dạng hình ảnh
JPG
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 56 mm
  • 2.2 in
độ phân giải (h x w)
176x208
Mật độ điểm ảnh
124 PPI
Chiều rộng
  • 36.17 mm
  • 1.42 in
Chiều cao
  • 42.75 mm
  • 1.68 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.20553 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
32.2%
độ rộng viền
  • 11.83 mm
  • 0.47 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

MàN HìNH II

Chiều rộng
  • 0.61 inch
  • 15.49 mm
Chiều cao
  • 0.92 in
  • 23.37 mm
đường chéo
  • 28 mm
  • 1.1 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
độ sâu màu sắc
12 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
4096
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản kernel
7.0s
Phiên bản hệ điều hành
Symbian OS 7.0 Series 60 2nd Edition

Bộ Xử Lý

Cpu
ARM 920T
Tốc độ xung nhịp cpu
104 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
8 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 MB
Sự mở rộng
MiniSD

âM THANH

độ phân giải adc
12 bit
độ phân giải dac
12 bit
Kênh
mono
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10 data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.1
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
700 mAh
Dung lượng
700 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
88 mA
Cuộc sống
8.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Wifi
Wireless LAN
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2100 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
2400 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3500 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
256 ppi
1150 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
277 ppi
2500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Panasonic X800


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn