RoverPC S2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
74.5 mm, 2.9 in
CPU
CPU
Intel XScale PXA260
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.3 MP
Pin
Pin
1200 mAh

RoverPC S2 Giá


RoverPC S2 Thông số chính


Thương hiệu
RoverPC
Mẫu
RoverPC S2
Phiên bản
S2
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2004-08-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 2003 for Pocket PC Phone Edition (Ozone)
CPU
Intel XScale PXA260
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Máy ảnh chính
0.3 MP
Màn hình
74.5 mm, 2.9 in
Mật độ điểm ảnh
136 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
32 MB
Pin
1200 mAh
Trọng lượng
176 g, 6.21 oz

RoverPC S2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
RoverPC
Nhà sản xuất
Lenovo
Môhình
RoverPC S2
Phiên bản
S2
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Nga

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 107 mm
  • 4.21 in
Chiều rộng
  • 63.5 mm
  • 2.5 in
Trọng lượng
  • 176 g
  • 6.21 oz
độ dày
  • 24.7 mm
  • 0.97 in
Màu sắc
Bạc

BàN PHíM

Phím
21
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
định dạng video
AVI
độ phân giải video
160x120 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CCD

Màn hình

đường chéo
  • 74.5 mm
  • 2.9 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
136 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 44.7 mm
  • 1.76 in
Chiều cao
  • 59.6 mm
  • 2.35 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.18625 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
39.2%
độ rộng viền
  • 18.8 mm
  • 0.74 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

MàN HìNH II

đường chéo
  • 31 mm
  • 1.2 in
ánh sáng
ELP
độ sâu màu sắc
1 bit
Số lượng màu sắc
2
Chế độ lcd
reflective

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
4.20.0 Build 14053
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 2003 for Pocket PC Phone Edition (Ozone)

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel XScale PXA260
Tốc độ xung nhịp cpu
400 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 MB
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SDIO

âM THANH

độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10 data links
Thế hệ
2G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.1
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1200 mAh
Dung lượng
1200 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
150 mA
Cuộc sống
8.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Wifi
Wireless LAN
480x640
128 MB
282 PPI
1500 mAh
Evo X8
240x400
128 MB
146 PPI
1100 mAh
240x320
64 MB
141 PPI
1080 mAh
C6
240x320
64 MB
164 PPI
1020 mAh
N7
240x320
64 MB
141 PPI
1500 mAh
S8
240x320
128 MB
143 PPI
1100 mAh
240x320
64 MB
141 PPI
1530 mAh

Đánh giá của người dùng cho RoverPC S2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn