Nokia E61i

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Symbian
Màn hình
Màn hình
72 mm, 2.8 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 1710
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Pin
Pin
1500 mAh

Nokia E61i Giá


Nokia E61i Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia E61i
Phiên bản
E61i
Danh mục
Smartphones
Giá
210 USD
Ngày phát hành
2007-06-01
Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản hệ điều hành
Symbian OS 9.1 Series 60 3rd Edition
CPU
Texas Instruments OMAP 1710
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
72 mm, 2.8 in
Mật độ điểm ảnh
141 PPI
Độ phân giải
320x240
Lưu trữ
128 MB
Pin
1500 mAh
Trọng lượng
150 g, 5.29 oz

Nokia E61i Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Nhà sản xuất
Nokia
Môhình
Nokia E61i
Phiên bản
E61i
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 117 mm
  • 4.61 in
Chiều rộng
  • 69.7 mm
  • 2.74 in
Trọng lượng
  • 150 g
  • 5.29 oz
độ dày
  • 13.9 mm
  • 0.55 in
Màu sắc
  • Bạc
  • Mocca

BàN PHíM

Phím
39
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
352x288 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 72 mm
  • 2.8 in
độ phân giải (h x w)
320x240
Mật độ điểm ảnh
141 PPI
Chiều rộng
  • 57.6 mm
  • 2.27 in
Chiều cao
  • 43.2 mm
  • 1.7 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.18 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
30.5%
độ rộng viền
  • 12.1 mm
  • 0.48 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản kernel
9.1a
Phiên bản hệ điều hành
Symbian OS 9.1 Series 60 3rd Edition

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 1710
Tốc độ xung nhịp cpu
220 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD

âM THANH

Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • HSCSD 57.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Multi-slot Class 11
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 11
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.2
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Full-Speed (12 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
1500 mAh
Dung lượng
1500 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
125 mA
Cuộc sống
12.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.780 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4000 mAh
240 x 320 pixels
167 ppi
1020 mAh
128 x 160 pixels
114 ppi
1020 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
439 ppi
3000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
269 ppi
3000 mAh
TA-1125
720x1440
4 GB
268 PPI
3500 mAh
E75
240x320
128 MB
167 PPI
1000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Nokia E61i


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn