Nokia 6681

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Symbian
Màn hình
Màn hình
54.5 mm, 2.1 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 1710
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.2 MP
Pin
Pin
900 mAh

Nokia 6681 Giá


Nokia 6681 Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia 6681
Phiên bản
6681
Bí danh
Nokia Cho
Danh mục
Smartphones
Giá
150 USD
Ngày phát hành
2005-02-01
Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản hệ điều hành
Symbian OS 8.0 Series 60 2nd Edition 2.6
CPU
Texas Instruments OMAP 1710
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
16 MB
Máy ảnh chính
1.2 MP
Màn hình
54.5 mm, 2.1 in
Mật độ điểm ảnh
127 PPI
Độ phân giải
176x208
Lưu trữ
32 MB
Pin
900 mAh
Trọng lượng
131 g, 4.62 oz

Nokia 6681 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Nhà sản xuất
Nokia
Môhình
Nokia 6681
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Nokia Cho

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 108.8 mm
  • 4.28 in
Chiều rộng
  • 55.5 mm
  • 2.19 in
Trọng lượng
  • 131 g
  • 4.62 oz
độ dày
  • 21.9 mm
  • 0.86 in

BàN PHíM

Phím
19
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.2 MP
độ phân giải (h x w)
1280x960 pixel
định dạng video
3GP
độ phân giải video
  • 176x144 pixel
  • 15 fps
định dạng hình ảnh
JPG
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 54.5 mm
  • 2.1 in
độ phân giải (h x w)
176x208
Mật độ điểm ảnh
127 PPI
Chiều rộng
  • 35.2 mm
  • 1.39 in
Chiều cao
  • 41.6 mm
  • 1.64 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.20002 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
24.3%
độ rộng viền
  • 20.3 mm
  • 0.8 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản kernel
8.0a
Phiên bản hệ điều hành
Symbian OS 8.0 Series 60 2nd Edition 2.6

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 1710
Tốc độ xung nhịp cpu
220 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
16 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 MB
Sự mở rộng
MMCmobile

âM THANH

Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • HSCSD 57.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.2
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Full-Speed (12 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
900 mAh
Dung lượng
900 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
82 mA
Cuộc sống
11.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Wifi
Wireless LAN
128 x 160 pixels
114 ppi
1020 mAh
240 x 320 pixels
167 ppi
1020 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
269 ppi
3000 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
439 ppi
3000 mAh
E75
240x320
128 MB
167 PPI
1000 mAh
TA-1125
720x1440
4 GB
268 PPI
3500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Nokia 6681


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn