Nokia Communicator

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Symbian
Màn hình
Màn hình
99 mm, 3.9 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 2420
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Pin
Pin
1500 mAh

Nokia Communicator Giá


Nokia Communicator Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia Communicator
Phiên bản
E90
Danh mục
Smartphones
Giá
513 USD
Ngày phát hành
2007-06-01
Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản hệ điều hành
Symbian OS 9.2 Series 60 3rd Edition, Feature Pack 1
CPU
Texas Instruments OMAP 2420
GPU
PowerVR MBX
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
128 MB
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
99 mm, 3.9 in
Mật độ điểm ảnh
224 PPI
Độ phân giải
800x352
Lưu trữ
256 MB
Pin
1500 mAh
Trọng lượng
210 g, 7.41 oz

Nokia Communicator Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Nhà sản xuất
Nokia
Môhình
Nokia E90 Communicator
Phiên bản
E90
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 57 mm
  • 2.24 in
Chiều rộng
  • 132 mm
  • 5.2 in
Trọng lượng
  • 210 g
  • 7.41 oz
độ dày
  • 20 mm
  • 0.79 in
Màu sắc
  • Đỏ
  • Mocha

BàN PHíM

Phím
65
đèn nền
LED

BàN PHíM II

Phím
18
đèn nền
Aut. keyboard backlight (upon press of key/low light)

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 640x480 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.1 MP
độ phân giải (h x w)
352x288 pixel
độ phân giải video
  • 176x144 pixel
  • 15 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 99 mm
  • 3.9 in
độ phân giải (h x w)
800x352
Mật độ điểm ảnh
224 PPI
Chiều rộng
  • 90.62 mm
  • 3.57 in
Chiều cao
  • 39.87 mm
  • 1.57 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.11327 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
48.0%
độ rộng viền
  • 41.38 mm
  • 1.63 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

MàN HìNH II

Chiều rộng
  • 1.23 in
  • 31.24 mm
Chiều cao
  • 1.64 inches
  • 41.66 mm
đường chéo
  • 52 mm
  • 2 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Chế độ lcd
transflective

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Symbian
Phiên bản kernel
9.2
Phiên bản hệ điều hành
  • Symbian OS 9.2 Series 60 3rd Edition
  • Feature Pack 1
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 2420
Tốc độ xung nhịp cpu
332 MHz
Gpu
PowerVR MBX

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
128 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
48000 Hz
Tần số dac
48000 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • HSCSD 57.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 3.6 Mbps (Cat. 6) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Full-Speed (12 Mbps)
Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
1500 mAh
Dung lượng
1500 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
125 mA
Cuộc sống
12.0 giờ

Vị TRí

Chip
TI NaviLink 5.0 NL5350
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.650 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
accelerometer
Accelerometer
240 x 320 pixels
167 ppi
1020 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4000 mAh
128 x 160 pixels
114 ppi
1020 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
439 ppi
3000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
269 ppi
3000 mAh
TA-1125
720x1440
4 GB
268 PPI
3500 mAh
E75
240x320
128 MB
167 PPI
1000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Nokia Communicator


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn