Mio A502 Digi-Walker

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
69 mm, 2.7 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 850
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Pin
Pin
1050 mAh

Mio A502 Digi-Walker Giá


Mio A502 Digi-Walker Thông số chính


Thương hiệu
Mio
Mẫu
Mio A502 Digi-Walker
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2007-12-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6 Professional (Crossbow)
CPU
Texas Instruments OMAP 850
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
69 mm, 2.7 in
Mật độ điểm ảnh
147 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
1 GB
Pin
1050 mAh
Trọng lượng
135 g, 4.76 oz

Mio A502 Digi-Walker Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Mio
Nhà sản xuất
MiTAC
Môhình
Mio A502 Digi-Walker
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 95.7 mm
  • 3.77 in
Chiều rộng
  • 59.6 mm
  • 2.35 in
Trọng lượng
  • 135 g
  • 4.76 oz
độ dày
  • 20.7 mm
  • 0.81 in
Màu sắc
Bạc

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
  • MJPG
độ phân giải video
  • 176x144 pixel
  • 15 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 69 mm
  • 2.7 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
147 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 41.4 mm
  • 1.63 in
Chiều cao
  • 55.2 mm
  • 2.17 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1725 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
40.1%
độ rộng viền
  • 18.2 mm
  • 0.72 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.2
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6 Professional (Crossbow)

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 850
Tốc độ xung nhịp cpu
201 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
1 GB
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SDIO

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1050 mAh
Dung lượng
1050 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
117 mA
Cuộc sống
9.0 giờ

Vị TRí

Chip
SiRFstarIII
Các tính năng bổ sung
GPS
Các kênh gps song song
20

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
accelerometer
Accelerometer
K70
240x400
256 MB
133 PPI
1030 mAh
K75
240x400
256 MB
133 PPI
1030 mAh
K85
480x800
256 MB
258 PPI
512 MB
A702
240x320
64 MB
147 PPI
1130 mAh
240x320
64 MB
147 PPI
1200 mAh
A700
240x320
64 MB
147 PPI
1300 mAh
240x320
64 MB
149 PPI
1050 mAh

Đánh giá của người dùng cho Mio A502 Digi-Walker


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn