Motorola MOTO

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
61 mm, 2.4 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 2420
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Pin
Pin
1170 mAh

Motorola MOTO Giá


Motorola MOTO Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola MOTO
Phiên bản
Q9h
Danh mục
Smartphones
Giá
199.99 USD
Ngày phát hành
2007-11-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6 Standard (Crossbow)
CPU
Texas Instruments OMAP 2420
GPU
PowerVR MBX
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
61 mm, 2.4 in
Mật độ điểm ảnh
167 PPI
Độ phân giải
320x240
Lưu trữ
256 MB
Pin
1170 mAh
Trọng lượng
134 g, 4.73 oz

Motorola MOTO Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Nhà sản xuất
Motorola Mobile Devices
Môhình
Motorola MOTO Q9h
Phiên bản
Q9h
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
USA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 118 mm
  • 4.65 in
Chiều rộng
  • 67 mm
  • 2.64 in
Trọng lượng
  • 134 g
  • 4.73 oz
độ dày
  • 11.8 mm
  • 0.46 in
Màu sắc
  • Bạc
  • Đen

BàN PHíM

Phím
45
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
  • WMV
độ phân giải video
  • 176x144 pixel
  • 15 fps
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 61 mm
  • 2.4 in
độ phân giải (h x w)
320x240
Mật độ điểm ảnh
167 PPI
Chiều rộng
  • 48.8 mm
  • 1.92 in
Chiều cao
  • 36.6 mm
  • 1.44 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1525 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
22.6%
độ rộng viền
  • 18.2 mm
  • 0.72 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.2
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6 Standard (Crossbow)

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 2420
Tốc độ xung nhịp cpu
325 MHz
Gpu
PowerVR MBX

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
Micro USB (Loại B)
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSDPA (Cat. unspecified) data links
Nhà cung cấp
AT&T Mobility
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1170 mAh
Dung lượng
1170 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
accelerometer
Accelerometer
Wifi
Wireless LAN
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
399 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Motorola MOTO


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn