Orange SPV

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
51 mm, 2 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 1710
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.3 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
176x220

Orange SPV Giá


Orange SPV Thông số chính


Thương hiệu
Cam
Mẫu
Orange SPV
Phiên bản
C200
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2007-07-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 5.0 for Smartphone, AKU 3.3
CPU
Texas Instruments OMAP 1710
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Máy ảnh chính
1.3 MP
Màn hình
51 mm, 2 in
Mật độ điểm ảnh
140 PPI
Độ phân giải
176x220
Lưu trữ
64 MB
Trọng lượng
86 g, 3.03 oz

Orange SPV Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Cam
Nhà sản xuất
Amoi Electronics
Môhình
Orange SPV C200
Phiên bản
C200
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
UK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 100 mm
  • 3.94 in
Chiều rộng
  • 44.8 mm
  • 1.76 in
Trọng lượng
  • 86 g
  • 3.03 oz
độ dày
  • 14.8 mm
  • 0.58 in
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

Phím
12
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.3 MP
độ phân giải (h x w)
1280x1024 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
  • MJPG
độ phân giải video
  • 352x288 pixel
  • 15 fps
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 51 mm
  • 2 in
độ phân giải (h x w)
176x220
Mật độ điểm ảnh
140 PPI
Chiều rộng
  • 31.86 mm
  • 1.25 in
Chiều cao
  • 39.82 mm
  • 1.57 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.18102 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
28.3%
độ rộng viền
  • 12.94 mm
  • 0.51 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.1.461
Phiên bản hệ điều hành
  • Microsoft Windows Mobile 5.0 for Smartphone
  • AKU 3.3
Các tính năng bổ sung
Lệnh giọng nói

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 1710
Tốc độ xung nhịp cpu
220 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • TransFlash
  • MicroSD

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified) data links
Nhà cung cấp
Orange United Kingdom
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.2
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Wifi
Wireless LAN
480x800
1 GB
233 PPI
1500 mAh
Nura
720x1280
2 GB
267 PPI
3100 mAh
A2020N
1080x2340
8 GB
398 PPI
4000 mAh
480x854
1 GB
218 PPI
2000 mAh
480x800
1 GB
235 PPI
1430 mAh
Dive 50
480x854
1 GB
218 PPI
1780 mAh
B08
480x800
512 MB
266 PPI
1250 mAh

Đánh giá của người dùng cho Orange SPV


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn