Dopod D802

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
72 mm, 2.8 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 850
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Pin
Pin
1250 mAh

Dopod D802 Giá


Dopod D802 Thông số chính


Thương hiệu
Dopod
Mẫu
Dopod D802
Phiên bản
D802
Bí danh
HTC Love
Danh mục
Smartphones
Giá
336 USD
Ngày phát hành
2007-04-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 5.0 for Pocket PC Phone Edition (Magneto), AKU 3.3.1
CPU
Texas Instruments OMAP 850
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
72 mm, 2.8 in
Mật độ điểm ảnh
141 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
128 MB
Pin
1250 mAh
Trọng lượng
127 g, 4.48 oz

Dopod D802 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Dopod
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
Dopod D802
Phiên bản
D802
Danhmục
Smartphones
Bí danh
HTC Love

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 108 mm
  • 4.25 in
Chiều rộng
  • 58 mm
  • 2.28 in
Trọng lượng
  • 127 g
  • 4.48 oz
độ dày
  • 16.8 mm
  • 0.66 in
Màu sắc
Đen

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
  • Optical trackpad
  • Trackball

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
  • MJPG
độ phân giải video
  • 176x144 pixel
  • 15 fps
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 72 mm
  • 2.8 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
141 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 43.2 mm
  • 1.7 in
Chiều cao
  • 57.6 mm
  • 2.27 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.18 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
39.7%
độ rộng viền
  • 14.8 mm
  • 0.58 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.1.461
Phiên bản hệ điều hành
  • Microsoft Windows Mobile 5.0 for Pocket PC Phone Edition (Magneto)
  • AKU 3.3.1

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 850
Tốc độ xung nhịp cpu
201 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • TransFlash
  • MicroSD

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
1250 mAh
Dung lượng
1250 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
114 mA
Cuộc sống
11.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.948 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
C750
240x320
64 MB
154 PPI
920 mAh
A6188w
320x480
128 MB
181 PPI
1340 mAh
CHT 9100
240x320
64 MB
145 PPI
1500 mAh
CHT 9110
240x320
64 MB
141 PPI
1500 mAh
240x320
64 MB
141 PPI
1250 mAh
240x320
128 MB
114 PPI
1200 mAh
818 Pro
240x320
64 MB
141 PPI
1200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Dopod D802


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn