Gigabyte g-Smart i+

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
61 mm, 2.4 in
CPU
CPU
Intel XScale PXA272 (Bulverde)
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Pin
Pin
900 mAh

Gigabyte g-Smart i+ Giá


Gigabyte g-Smart i+ Thông số chính


Thương hiệu
Gigabyte
Mẫu
Gigabyte g-Smart i+
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2007-03-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 5.0 for Pocket PC Phone Edition (Magneto), AKU 3.0
CPU
Intel XScale PXA272 (Bulverde)
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
61 mm, 2.4 in
Mật độ điểm ảnh
167 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
128 MB
Pin
900 mAh
Trọng lượng
130 g, 4.59 oz

Gigabyte g-Smart i+ Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Gigabyte
Nhà sản xuất
Gigabyte Technology
Môhình
Gigabyte g-Smart i+
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 106.2 mm
  • 4.18 in
Chiều rộng
  • 53 mm
  • 2.09 in
Trọng lượng
  • 130 g
  • 4.59 oz
độ dày
  • 19.5 mm
  • 0.77 in
Màu sắc
Bạc

BàN PHíM

Phím
12

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
  • WMV
độ phân giải video
320x240 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 61 mm
  • 2.4 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
167 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 36.6 mm
  • 1.44 in
Chiều cao
  • 48.8 mm
  • 1.92 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1525 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
31.7%
độ rộng viền
  • 16.4 mm
  • 0.65 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.1.342
Phiên bản hệ điều hành
  • Microsoft Windows Mobile 5.0 for Pocket PC Phone Edition (Magneto)
  • AKU 3.0

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel XScale PXA272 (Bulverde)
Tốc độ xung nhịp cpu
416 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • MiniSD

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.2.1
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
900 mAh
Dung lượng
900 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
100 mA
Cuộc sống
9.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1400 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1600 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2
196 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2
228 ppi
1550 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Gigabyte g-Smart i+


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn