T-Mobile Ameo

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
128 mm, 5 in
CPU
CPU
Intel XScale PXA270 (Bulverde)
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
640x480

T-Mobile Ameo Giá


T-Mobile Ameo Thông số chính


Thương hiệu
T-Mobile
Mẫu
T-Mobile Ameo
Phiên bản
MDA
Bí danh
HTC Athena 100
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2007-03-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 5.0 for Pocket PC Phone Edition (Magneto), AKU 3.3.0
CPU
Intel XScale PXA270 (Bulverde)
GPU
ATI Imageon W2284
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
128 MB
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
128 mm, 5 in
Mật độ điểm ảnh
159 PPI
Độ phân giải
640x480
Lưu trữ
256 MB
Trọng lượng
359 g, 12.66 oz

T-Mobile Ameo Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
T-Mobile
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
T-Mobile MDA Ameo
Phiên bản
MDA
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Western Europe
Quốc gia
Đức
Bí danh
HTC Athena 100

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 133.5 mm
  • 5.26 in
Chiều rộng
  • 98 mm
  • 3.86 in
Trọng lượng
  • 359 g
  • 12.66 oz
độ dày
  • 16.8 mm
  • 0.66 in
Màu sắc
Trắng

BàN PHíM

Phím
49
đèn nền
Aut. keyboard backlight (upon press of key/low light)

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 352x288 pixel
  • 15 fps
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
độ phân giải video
640x480 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • AVI
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 128 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
640x480
Mật độ điểm ảnh
159 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 102.4 mm
  • 4.03 in
Chiều cao
  • 76.8 mm
  • 3.02 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.16 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
60.1%
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.1.442
Phiên bản hệ điều hành
  • Microsoft Windows Mobile 5.0 for Pocket PC Phone Edition (Magneto)
  • AKU 3.3.0

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel XScale PXA270 (Bulverde)
Tốc độ xung nhịp cpu
624 MHz
Gpu
ATI Imageon W2284

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
128 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • MiniSD
  • MiniSDHC

âM THANH

Chip
Asahi Kasei AK4641
độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
NTSC/PAL

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSDPA (Cat. unspecified) data links
Nhà cung cấp
Telekom Deutschland
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
2200 mAh
Phong cách
Removable
Cuộc sống
12.0 giờ

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM6275 gpsOne
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.836 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
3000 mAh
1200 x 2000 pixels
LPDDR4X
225 ppi
7040 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR4X
263 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
395 ppi
4500 mAh
720 x 1400 pixels
LPDDR3
242 ppi
4000 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR4X
263 ppi
5000 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
402 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho T-Mobile Ameo


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn