Motorola Q

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
61 mm, 2.4 in
CPU
CPU
Intel XScale PXA270 (Bulverde)
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.2 MP
Pin
Pin
1130 mAh

Motorola Q Giá


Motorola Q Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola Q
Phiên bản
Q
Danh mục
Smartphones
Giá
299 USD
Ngày phát hành
2006-05-31
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 5.0 for Smartphone
CPU
Intel XScale PXA270 (Bulverde)
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Máy ảnh chính
1.2 MP
Màn hình
61 mm, 2.4 in
Mật độ điểm ảnh
167 PPI
Độ phân giải
320x240
Lưu trữ
64 MB
Pin
1130 mAh
Trọng lượng
115 g, 4.06 oz

Motorola Q Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Nhà sản xuất
Motorola Mobile Devices
Môhình
Motorola Q
Phiên bản
Q
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 117 mm
  • 4.61 in
Chiều rộng
  • 64 mm
  • 2.52 in
Trọng lượng
  • 115 g
  • 4.06 oz
độ dày
  • 11.5 mm
  • 0.45 in
Màu sắc
Bạc

BàN PHíM

Phím
35
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
  • D Pad
  • Pressable rotary scroll wheel

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.2 MP
độ phân giải (h x w)
1280x960 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
  • WMV
độ phân giải video
  • 320x240 pixel
  • 15 fps
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 61 mm
  • 2.4 in
độ phân giải (h x w)
320x240
Mật độ điểm ảnh
167 PPI
Chiều rộng
  • 48.8 mm
  • 1.92 in
Chiều cao
  • 36.6 mm
  • 1.44 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1525 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
23.9%
độ rộng viền
  • 15.2 mm
  • 0.6 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.1.195
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 5.0 for Smartphone

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel XScale PXA270 (Bulverde)
Tốc độ xung nhịp cpu
312 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • MiniSD

âM THANH

Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Tần số sim
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS) bands
Dữ liệu di động sim
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0 data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.2
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1130 mAh
Dung lượng
1130 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
75 mA
Cuộc sống
15.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Wifi
Wireless LAN
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
399 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Motorola Q


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn