CyberBank Triton

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
89 mm, 3.5 in
CPU
CPU
Intel XScale PXA250
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 MB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
114 PPI
Độ phân giải
Độ phân giải
240x320

CyberBank Triton Giá


CyberBank Triton Thông số chính


Thương hiệu
CyberBank
Mẫu
CyberBank Triton
Phiên bản
Triton
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2003-08-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Pocket PC 2002 Phone Edition (Merlin)
CPU
Intel XScale PXA250
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Màn hình
89 mm, 3.5 in
Mật độ điểm ảnh
114 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
32 MB
Trọng lượng
340 g, 11.99 oz

CyberBank Triton Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
CyberBank
Môhình
CyberBank Triton
Phiên bản
Triton
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
Nhật Bản

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 159 mm
  • 6.26 in
Chiều rộng
  • 73 mm
  • 2.87 in
Trọng lượng
  • 340 g
  • 11.99 oz
độ dày
  • 21.8 mm
  • 0.86 in
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

Phím
12

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Màn hình

đường chéo
  • 89 mm
  • 3.5 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
114 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 53.4 mm
  • 2.1 in
Chiều cao
  • 71.2 mm
  • 2.8 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.2225 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
32.8%
độ rộng viền
  • 19.6 mm
  • 0.77 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
3.0.1
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Pocket PC 2002 Phone Edition (Merlin)

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel XScale PXA250
Tốc độ xung nhịp cpu
400 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 MB
Sự mở rộng
  • PCMCIA I.
  • PCMCIA II.
  • CF I.
  • MMC
  • SD

âM THANH

độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Tần số sim
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS) bands
Dữ liệu di động sim
CDMA2000 1xRTT (IS-2000) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
  • Host
  • Power Delivery
Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
1800 mAh
Phong cách
Removable
Cuộc sống
14.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
Wifi
Wireless LAN
POZ X310
240x320
64 MB
134 PPI
1500 mAh
640x480
16 MB, 64 MB
199 PPI
32 MB
POZ 0870
240x320
64 MB
114 PPI
1400 mAh
PC-EPhone II
640x480
32 MB
199 PPI
32 MB
X301
240x320
64 MB
134 PPI
1500 mAh
X501
240x320
64 MB
160 PPI
1380 mAh
1870
240x320
64 MB
114 PPI
1400 mAh

Đánh giá của người dùng cho CyberBank Triton


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn