I-Mate SP5

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
57 mm, 2.2 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 850
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.3 MP
Pin
Pin
1050 mAh

I-Mate SP5 Giá


I-Mate SP5 Thông số chính


Thương hiệu
I-Mate
Mẫu
I-Mate SP5
Bí danh
HTC Tornado Noble
Danh mục
Smartphones
Giá
152 USD
Ngày phát hành
2005-10-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 5.0 for Smartphone
CPU
Texas Instruments OMAP 850
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Máy ảnh chính
1.3 MP
Màn hình
57 mm, 2.2 in
Mật độ điểm ảnh
178 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
64 MB
Pin
1050 mAh
Trọng lượng
106 g, 3.74 oz

I-Mate SP5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
I-Mate
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
I-Mate SP5
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Trung Đông
Bí danh
HTC Tornado Noble

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 107.54 mm
  • 4.23 in
Chiều rộng
  • 46.2 mm
  • 1.82 in
Trọng lượng
  • 106 g
  • 3.74 oz
độ dày
  • 17.5 mm
  • 0.69 in
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

Phím
12
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.3 MP
độ phân giải (h x w)
1280x1024 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 352x288 pixel
  • 10 fps
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 57 mm
  • 2.2 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
178 PPI
Chiều rộng
  • 34.2 mm
  • 1.35 in
Chiều cao
  • 45.6 mm
  • 1.8 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1425 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
31.4%
độ rộng viền
  • 12 mm
  • 0.47 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.1.1700
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 5.0 for Smartphone

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 850
Tốc độ xung nhịp cpu
200 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 MB
Sự mở rộng
  • SDIO
  • MiniSD

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
Proprietary
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10
  • EDGE (Class unspecified) data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.2
Wifi
IEEE 802.11b
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1050 mAh
Dung lượng
1050 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
75 mA
Cuộc sống
14.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
PDA-L
240x320
64 MB
164 PPI
1100 mAh
SP5m
240x320
64 MB
178 PPI
1050 mAh
240x320
64 MB, 128 MB
142 PPI
1200 mAh
K-JAR
320x240
64 MB
141 PPI
128 MB
SPL
240x320
64 MB
178 PPI
1100 mAh
7150
640x480
128 MB
209 PPI
256 MB
480x800
128 MB
312 PPI
256 MB

Đánh giá của người dùng cho I-Mate SP5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn