Orange SPV

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
56 mm, 2.2 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 710
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 MB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
128 PPI
Pin
Pin
1000 mAh

Orange SPV Giá


Orange SPV Thông số chính


Thương hiệu
Cam
Mẫu
Orange SPV
Bí danh
HTC Canary
Danh mục
Smartphones
Giá
214 USD
Ngày phát hành
2002-11-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Smartphone 2002 (Stinger)
CPU
Texas Instruments OMAP 710
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
16 MB
Màn hình
56 mm, 2.2 in
Mật độ điểm ảnh
128 PPI
Độ phân giải
176x220
Lưu trữ
16 MB
Pin
1000 mAh
Trọng lượng
120 g, 4.23 oz

Orange SPV Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Cam
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
Orange SPV
Danhmục
Smartphones
Quốc gia
UK
Bí danh
HTC Canary

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 116 mm
  • 4.57 in
Chiều rộng
  • 48 mm
  • 1.89 in
Trọng lượng
  • 120 g
  • 4.23 oz
độ dày
  • 22 mm
  • 0.87 in
Màu sắc
Bạc

BàN PHíM

Phím
18
đèn nền
LED

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Màn hình

đường chéo
  • 56 mm
  • 2.2 in
độ phân giải (h x w)
176x220
Mật độ điểm ảnh
128 PPI
Chiều rộng
  • 34.98 mm
  • 1.38 in
Chiều cao
  • 43.73 mm
  • 1.72 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.19877 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
27.5%
độ rộng viền
  • 13.02 mm
  • 0.51 in
Chế độ lcd
reflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
3.0
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Smartphone 2002 (Stinger)

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 710
Tốc độ xung nhịp cpu
132 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
16 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 MB
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD

âM THANH

độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 8 data links
Nhà cung cấp
Orange United Kingdom
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1000 mAh
Dung lượng
1000 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
83 mA
Cuộc sống
12.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
Wifi
Wireless LAN
480x800
1 GB
233 PPI
1500 mAh
480x800
1 GB
235 PPI
1430 mAh
Dive 50
480x854
1 GB
218 PPI
1780 mAh
B08
480x800
512 MB
266 PPI
1250 mAh
Nura
720x1280
2 GB
267 PPI
3100 mAh
A2020N
1080x2340
8 GB
398 PPI
4000 mAh
480x854
1 GB
218 PPI
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Orange SPV


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn