E-TEN InfoTouch

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
72 mm, 2.8 in
CPU
CPU
Samsung S3C2410
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.3 MP
Pin
Pin
1050 mAh

E-TEN InfoTouch Giá


E-TEN InfoTouch Thông số chính


Thương hiệu
E-TEN
Mẫu
E-TEN InfoTouch
Phiên bản
P300
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2003-09-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 2003 for Pocket PC Phone Edition (Ozone)
CPU
Samsung S3C2410
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
64 MB
Máy ảnh chính
0.3 MP
Màn hình
72 mm, 2.8 in
Mật độ điểm ảnh
141 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
32 MB
Pin
1050 mAh
Trọng lượng
165 g, 5.82 oz

E-TEN InfoTouch Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
E-TEN
Nhà sản xuất
E-TEN
Môhình
E-TEN InfoTouch
Phiên bản
P300
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 117 mm
  • 4.61 in
Chiều rộng
  • 67 mm
  • 2.64 in
Trọng lượng
  • 165 g
  • 5.82 oz
độ dày
  • 23 mm
  • 0.91 in
Màu sắc
Trắng/Đen

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 72 mm
  • 2.8 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
141 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 43.2 mm
  • 1.7 in
Chiều cao
  • 57.6 mm
  • 2.27 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.18 mm/pixel
độ sâu màu sắc
12 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
4096
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
31.7%
độ rộng viền
  • 23.8 mm
  • 0.94 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
4.20.0
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 2003 for Pocket PC Phone Edition (Ozone)

Bộ Xử Lý

Cpu
Samsung S3C2410
Tốc độ xung nhịp cpu
203 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 MB
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SDIO

âM THANH

độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 10 data links
Thế hệ
3G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
1050 mAh
Dung lượng
1050 mAh
Phong cách
Removable
Dòng điện
88 mA
Cuộc sống
12.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
Wifi
Wireless LAN
M810
240x320
64 MB
141 PPI
1530 mAh
Glofiish DX900
480x640
128 MB
282 PPI
1530 mAh
Glofiish X650
480x640
64 MB
282 PPI
1530 mAh
Glofiish X500+
480x640
64 MB
282 PPI
1530 mAh
Glofiish X900
480x640
128 MB
282 PPI
1530 mAh
M700
240x320
64 MB
141 PPI
1530 mAh
Glofiish X500
240x320
64 MB
141 PPI
1530 mAh

Đánh giá của người dùng cho E-TEN InfoTouch


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn