T-Mobile MDA

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
89 mm, 3.5 in
CPU
CPU
Intel StrongARM SA-1110
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 MB, 128 MB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
114 PPI
Pin
Pin
1500 mAh

T-Mobile MDA Giá


T-Mobile MDA Thông số chính


Thương hiệu
T-Mobile
Mẫu
T-Mobile MDA
Bí danh
HTC Wallaby
Danh mục
Smartphones
Giá
399.99 USD
Ngày phát hành
2002-04-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Pocket PC 2002 Phone Edition (Merlin)
CPU
Intel StrongARM SA-1110
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
32 MB, 64 MB
Màn hình
89 mm, 3.5 in
Mật độ điểm ảnh
114 PPI
Độ phân giải
240x320
Lưu trữ
32 MB, 128 MB
Pin
1500 mAh
Trọng lượng
201 g, 7.09 oz

T-Mobile MDA Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
T-Mobile
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
T-Mobile MDA
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Western Europe
Quốc gia
  • Croatia
  • Đức
  • Hungary
  • Hà Lan
  • Slovakia
  • UK
Bí danh
HTC Wallaby

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 129 mm
  • 5.08 in
Chiều rộng
  • 73 mm
  • 2.87 in
Trọng lượng
  • 201 g
  • 7.09 oz
độ dày
  • 18 mm
  • 0.71 in
Màu sắc
Grey

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Màn hình

đường chéo
  • 89 mm
  • 3.5 in
độ phân giải (h x w)
240x320
Mật độ điểm ảnh
114 PPI
điểm chạm
1
Chiều rộng
  • 53.4 mm
  • 2.1 in
Chiều cao
  • 71.2 mm
  • 2.8 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.2225 mm/pixel
độ sâu màu sắc
12 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
4096
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
40.4%
độ rộng viền
  • 19.6 mm
  • 0.77 in
Chế độ lcd
reflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
3.0.1
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Pocket PC 2002 Phone Edition (Merlin)

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel StrongARM SA-1110
Tốc độ xung nhịp cpu
206 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
  • 32 MB
  • 64 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 32 MB
  • 128 MB
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD

âM THANH

Chip
Philips UDA1341TS
Tần số adc
48000 Hz
Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3) bands
Dữ liệu di động sim
  • CSD 9.6 kbps
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 8 data links
Nhà cung cấp
T-Mobile United Kingdom Telekom Deutschland
Thế hệ
2G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 1.0
  • Full-Speed (12 Mbps)
Cổng kết nối dạng chuỗi
Proprietary
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
1500 mAh
Dung lượng
1500 mAh
Phong cách
Non-removable
Dòng điện
167 mA
Cuộc sống
9.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
Wifi
Wireless LAN
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
3000 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR4X
263 ppi
5000 mAh
1200 x 2000 pixels
LPDDR4X
225 ppi
7040 mAh
720 x 1400 pixels
LPDDR3
242 ppi
4000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
395 ppi
4500 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
402 ppi
4000 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR4X
263 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho T-Mobile MDA


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn