Nokia C200 (2022)

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
154.6 mm, 6.1 in
CPU
CPU
MediaTek Helio A22 MT6761
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.0 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Nokia C200 (2022) Giá


Nokia C200 (2022) Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia C200 (2022)
Phiên bản
C200
Bí danh
HMD Waterworld
Danh mục
Smartphones
Giá
120 USD
Ngày phát hành
2022-02-01
Ngày công bố
2022 Jan
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 12 (S)
CPU
MediaTek Helio A22 MT6761
GPU
PowerVR GE8300
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
13.0 MP
Màn hình
154.6 mm, 6.1 in
Mật độ điểm ảnh
282 PPI
Độ phân giải
720x1560
Lưu trữ
32 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
172.5 g, 6.08 oz

Nokia C200 (2022) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Môhình
Nokia C200 (2022)
Phiên bản
C200
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Bắc Mỹ (NA)
Quốc gia
USA
Bí danh
HMD Waterworld

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 156.45 mm
  • 6.16 in
Chiều rộng
  • 73.14 mm
  • 2.88 in
Trọng lượng
  • 172.5 g
  • 6.08 oz
độ dày
  • 8.75 mm
  • 0.34 in
Chỉ số ip
IP52
Màu sắc
Meteor Black

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
định dạng video
3GP
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
  • Chế độ Burst
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 154.6 mm
  • 6.1 in
độ phân giải (h x w)
720x1560
Mật độ điểm ảnh
282 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 64.79 mm
  • 2.55 in
Chiều cao
  • 140.37 mm
  • 5.53 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.08998 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
79.5%
độ rộng viền
  • 8.35 mm
  • 0.33 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 12 (S)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio A22 MT6761
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
PowerVR GE8300
Tốc độ đồng hồ gpu
660 MHz

RAM

Dung lượng
4 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
  • LTE 600 MHz (Band 71) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 50 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 2)
  • LTE 75 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Nhà cung cấp
Boost Mobile US
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
4000 mAh
Dung lượng
4000 mAh
Năng lượng sạc
10.0 W
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
28.0 giờ

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6761V/CA
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4000 mAh
240 x 320 pixels
167 ppi
1020 mAh
128 x 160 pixels
114 ppi
1020 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
439 ppi
3000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
269 ppi
3000 mAh
TA-1125
720x1440
4 GB
268 PPI
3500 mAh
E75
240x320
128 MB
167 PPI
1000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Nokia C200 (2022)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn