Motorola Moto Edge+ 5G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
170.2 mm, 6.7 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 865 5G SM8250 (Kona)
RAM
RAM
LPDDR5 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
108.6 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Motorola Moto Edge+ 5G Giá


Motorola Moto Edge+ 5G Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola Moto Edge+ 5G
Phiên bản
XT2061-3
Bí danh
Motorola Burton
Danh mục
Smartphones
Giá
525, 650 USD
Ngày phát hành
2020-05-26
Ngày công bố
2020 Apr 22
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q)
CPU
Qualcomm Snapdragon 865 5G SM8250 (Kona)
GPU
Qualcomm Adreno 650
RAM
LPDDR5 SDRAM
Dung lượng RAM
12 GB
Máy ảnh chính
108.6 MP
Màn hình
170.2 mm, 6.7 in
Mật độ điểm ảnh
385 PPI
Độ phân giải
1080x2340
Lưu trữ
256 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
203 g, 7.16 oz

Motorola Moto Edge+ 5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Nhà sản xuất
Lenovo
Môhình
Motorola Moto Edge+ 5G
Phiên bản
XT2061-3
Danhmục
Smartphones
Khu vực
  • Châu Á
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Bắc Mỹ (NA)
  • Nam Mỹ (SA)
  • Western Europe
Quốc gia
  • Bỉ
  • Brazil
  • Canada
  • Đan Mạch
  • Pháp
  • Đức
  • Ấn Độ
  • Italy
  • Mexico
  • Hà Lan
  • Slovakia
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Điển
  • Emirates (UAE)
  • UK
Bí danh
Motorola Burton

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 161.07 mm
  • 6.34 in
Chiều rộng
  • 71.38 mm
  • 2.81 in
Trọng lượng
  • 203 g
  • 7.16 oz
độ dày
  • 9.6 mm
  • 0.38 in
Màu sắc
  • Smokey Sangria
  • Thunder Grey
  • Baltic Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
108.6 MP
độ phân giải (h x w)
12032x9024 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • HEVC
độ phân giải video
  • 6016x3384 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
0.80 µm
Phóng to
  • 3.0 x zoom quang học
  • 10.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/1.33
Mô-đun
Samsung S5KHMX
Tiêu cự tương đương
26 mm

CAMERA SAU II

độ phân giải
15.9 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.00 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Burst
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
Tiêu cự tương đương
13 mm

CAMERA SAU III

độ phân giải
8.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.00 µm
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
định dạng cảm biến
1/4.40
Tiêu cự tương đương
81 mm

CAMERA SAU IV

Cảm biến
Mono CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
24.8 MP
độ phân giải (h x w)
5760x4312 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.80 µm
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 170.2 mm
  • 6.7 in
độ phân giải (h x w)
1080x2340
Mật độ điểm ảnh
385 PPI
Tốc độ làm mới
90 Hz
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 71.32 mm
  • 2.81 in
Chiều cao
  • 154.53 mm
  • 6.08 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
12 bit
Kích thước pixel
0.06604 mm/pixel
độ sâu màu sắc
30 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
1073.7M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
95.9%
độ rộng viền
  • 0.06 mm
  • 0.0 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Corning Gorilla Glass 5
Lỗ đục
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 10 (Q)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 865 5G SM8250 (Kona)
Tốc độ xung nhịp cpu
2840 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 650
Tốc độ đồng hồ gpu
587 MHz

RAM

Loại
LPDDR5 SDRAM
Dung lượng
12 GB
Tốc độ xung nhịp
2750 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
3

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 700 MHz (Band 29)
  • LTE 2300 MHz (Band 30)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • TD-LTE 3500 MHz (Band XLII)
  • TD-LTE 5900 MHz (Band XLVI)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
  • LTE 600 MHz (Band 71)
  • NR 850 MHz (N5)
  • TD-NR 2500 MHz (N41)
  • NR 1700/2100 MHz (N66)
  • NR 600 MHz (N71)
  • TD-NR 3700 MHz (N77)
  • TD-NR 3500 MHz (N78) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 1.2 Gbps
  • 200 Mbps (LTE Cat. 18)
  • LTE 2.4 Gbps
  • 400 Mbps (Cat. 22)
  • NR 1.5 Gbps
  • NR 2.6 Gbps data links
Nhà cung cấp
  • Bell Mobility Fido Solutions Rogers Wireless Telecom Italia Telus Mobility Wind Mobile Canada
  • Freedom Mobile
Thế hệ
5G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • HID
  • HSP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
  • IEEE 802.11ax (Wi-Fi 6)
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • WiDi
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 3.0
  • 3.1 Gen 1
  • 3.2 Gen 1x1
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
5000 mAh
Dung lượng
5000 mAh
điện áp
3.87 V
Năng lượng
19.35 Wh
Sạc không dây
  • Sạc không dây Qi
  • Sạc không dây đảo ngược Qi
Năng lượng sạc
18.0 W
Năng lượng sạc không dây
15.0 W
Phong cách
Non-removable
Dòng điện
94 mA
Cuộc sống
48.0 giờ

Vị TRí

Chip
Qualcomm SM8250
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến vân tay trong màn hình
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.530 W/kg
đầu (eu)
0.370 W/kg
Thân máy (usa)
1.140 W/kg
Thân máy (eu)
0.960 W/kg
điểm phát sóng (hoa kỳ)
1.310 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
6000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
399 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Motorola Moto Edge+ 5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn