Nokia G400 (2022)

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
167.1 mm, 6.6 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 480+ 5G SM4350-AC (Holi)
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
48.0 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Nokia G400 (2022) Giá


Nokia G400 (2022) Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia G400 (2022)
Phiên bản
N1530DL
Bí danh
HMD Style Plus
Danh mục
Smartphones
Giá
240 USD
Ngày phát hành
2022-08-01
Ngày công bố
2022 Jul
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 12 (S)
CPU
Qualcomm Snapdragon 480+ 5G SM4350-AC (Holi)
GPU
Qualcomm Adreno 619
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
48.0 MP
Màn hình
167.1 mm, 6.6 in
Mật độ điểm ảnh
401 PPI
Độ phân giải
1080x2408
Lưu trữ
64 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
197.9 g, 6.98 oz

Nokia G400 (2022) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Môhình
Nokia G400 (2022)
Phiên bản
N1530DL
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Bắc Mỹ (NA)
Quốc gia
  • Canada
  • USA
Bí danh
HMD Style Plus

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 166.37 mm
  • 6.55 in
Chiều rộng
  • 76.7 mm
  • 3.02 in
Trọng lượng
  • 197.9 g
  • 6.98 oz
độ dày
  • 8.89 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
Meteor Grey

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
48.0 MP
độ phân giải (h x w)
8000x6000 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
0.80 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA SAU II

độ phân giải
4.9 MP
Cảm biến
BSI CMOS
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch

CAMERA SAU III

độ phân giải
1.9 MP
Cảm biến
Mono CMOS
Kích thước pixel
1.75 µm
định dạng cảm biến
1/5.00

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
15.9 MP
độ phân giải (h x w)
4608x3456 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 167.1 mm
  • 6.6 in
độ phân giải (h x w)
1080x2408
Mật độ điểm ảnh
401 PPI
Tốc độ làm mới
120 Hz
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 68.38 mm
  • 2.69 in
Chiều cao
  • 152.47 mm
  • 6 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.06332 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
81.7%
độ rộng viền
  • 8.32 mm
  • 0.33 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 12 (S)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Augmented Reality (AR)
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 480+ 5G SM4350-AC (Holi)
Tốc độ xung nhịp cpu
2210 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 619
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
  • M4
  • T3
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
  • LTE 600 MHz (Band 71)
  • NR 1900 MHz (N2, PCS)
  • NR 850 MHz (N5)
  • NR 1900 MHz (N25)
  • TD-NR 2500 MHz (N41)
  • NR 1700/2100 MHz (N66)
  • NR 600 MHz (N71)
  • TD-NR 3700 MHz (N77) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Multi-slot Class 33
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 33
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • cdmaOne (IS-95)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • NR 1.5 Gbps
  • NR 2.6 Gbps data links
Nhà cung cấp
Boost Mobile US TracFone Wireless
Thế hệ
5G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • GAVDP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • WiDi
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
5000 mAh
Dung lượng
5000 mAh
Năng lượng sạc
20.0 W
Phong cách
Non-removable
Thời gian chờ
624 giờ

Vị TRí

Chip
Qualcomm SM4350
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4000 mAh
240 x 320 pixels
167 ppi
1020 mAh
128 x 160 pixels
114 ppi
1020 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
439 ppi
3000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
269 ppi
3000 mAh
TA-1125
720x1440
4 GB
268 PPI
3500 mAh
E75
240x320
128 MB
167 PPI
1000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Nokia G400 (2022)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn