Nokia C110 (2023)

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
160 mm, 6.3 in
CPU
CPU
MediaTek Helio P22 MT6762
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.0 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Nokia C110 (2023) Giá


Nokia C110 (2023) Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia C110 (2023)
Phiên bản
N156DL
Bí danh
HMD Dragon
Danh mục
Smartphones
Giá
99 USD
Ngày phát hành
2023-06-02
Ngày công bố
2023 May
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 12 (S)
CPU
MediaTek Helio P22 MT6762
GPU
PowerVR GE8320
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
13.0 MP
Màn hình
160 mm, 6.3 in
Mật độ điểm ảnh
273 PPI
Độ phân giải
720x1560
Lưu trữ
32 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
171.6 g, 6.05 oz

Nokia C110 (2023) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Nhà sản xuất
Shenzhen TINNO Mobile Technology
Môhình
Nokia C110 (2023)
Phiên bản
N156DL
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Bắc Mỹ (NA)
Quốc gia
USA
Bí danh
HMD Dragon

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 160.8 mm
  • 6.33 in
Chiều rộng
  • 73.9 mm
  • 2.91 in
Trọng lượng
  • 171.6 g
  • 6.05 oz
độ dày
  • 8.55 mm
  • 0.34 in
Màu sắc
Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
  • Chế độ Burst
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 160 mm
  • 6.3 in
độ phân giải (h x w)
720x1560
Mật độ điểm ảnh
273 PPI
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 67.05 mm
  • 2.64 in
Chiều cao
  • 145.27 mm
  • 5.72 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.09312 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
82.0%
độ rộng viền
  • 6.85 mm
  • 0.27 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 12 (S)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Helio P22 MT6762
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
PowerVR GE8320
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Dung lượng
4 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Tương thích với máy trợ thính
  • M3
  • T3
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band 29)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
  • LTE 600 MHz (Band 71) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSUPA 11.5 Mbps (Cat. 7)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 50 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 2)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Nhà cung cấp
Straight Talk TracFone Wireless Verizon Wireless
Thế hệ
4G
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
  • HID
  • OPP
  • PAN
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
FM Radio

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
3000 mAh
Dung lượng
3000 mAh
Năng lượng sạc
5.0 W
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
22.0 giờ

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6762
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.460 W/kg
Thân máy (usa)
1.330 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
128 x 160 pixels
114 ppi
1020 mAh
240 x 320 pixels
167 ppi
1020 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
269 ppi
3000 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
439 ppi
3000 mAh
E75
240x320
128 MB
167 PPI
1000 mAh
TA-1125
720x1440
4 GB
268 PPI
3500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Nokia C110 (2023)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn