Honor 90

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 13
Màn hình
Màn hình
170.18 mm, 6.7 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 1 Accelerated Edition (4 nm)
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
200.0 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Honor 90 Giá


Honor 90 Thông số chính


Thương hiệu
Honor
Mẫu
Honor 90
Phiên bản
REA-AN00
Danh mục
Smartphones
Giá
350, 499 USD
Ngày phát hành
2023-06-07
Ngày công bố
2023-05-29
Hệ điều hành
Android 13
Phiên bản hệ điều hành
Android 13, MagicOS 7.1
CPU
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 1 Accelerated Edition (4 nm)
GPU
Adreno 644
Máy ảnh chính
200.0 MP
Màn hình
170.18 mm, 6.7 in
Mật độ điểm ảnh
435 PPI
Độ phân giải
1200x2664
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
183 g, 6.46 oz

Honor 90 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Honor
Nhà sản xuất
Huawei
Môhình
Honor 90
Phiên bản
REA-AN00
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Global

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 161.9 mm
  • 6.37 in
Chiều rộng
  • 74.1 mm
  • 2.92 in
Trọng lượng
  • 183 g
  • 6.46 oz
độ dày
  • 7.8 mm
  • 0.31 in
Màu sắc
  • Midnight Black
  • Emerald Green
  • Diamond Silver
  • Peacock Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
200.0 MP
độ phân giải (h x w)
8000x6000 pixel
định dạng video
  • 3G2
  • HEVC
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • HEIF
Kích thước pixel
0.56 micrometer
đèn flash
LED flash
độ mở (w)
f/1.90
đặc điểm
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Panorama Photo
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/1.40
Mô-đun
Sony IMX800
Tiêu cự tương đương
Wide

CAMERA SAU II

độ phân giải
12.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Panorama Photo
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
Tiêu cự tương đương
112 mm

CAMERA SAU III

độ phân giải
2.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
độ mở (w)
f/2.40

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
50.0 MP
độ phân giải (h x w)
8000x6000 pixel
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng video
  • 3G2
  • HEVC
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • HEIF
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
HDR ảnh
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC II

độ phân giải
2.0 MP
độ mở (w)
f/2.40
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC III

độ phân giải
2.0 MP
độ mở (w)
f/2.40
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 170.18 mm
  • 6.7 in
độ phân giải (h x w)
1200x2664
Mật độ điểm ảnh
435 PPI
Tốc độ làm mới
120 Hz
Chiều rộng
  • 68.04 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 151.32 mm
  • 5.96 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.04762 mm/pixel
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073.7M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
90.8%
độ rộng viền
  • 2.68 mm
  • 0.11 in
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 13
Phiên bản hệ điều hành
  • Android 13
  • MagicOS 7.1

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 1 Accelerated Edition (4 nm)
Tốc độ xung nhịp cpu
2500 MHz
Gpu
Adreno 644

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM

DI độNG

Khe cắm sim
Dual SIM (Nano-SIM, eSIM)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band XIV)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 700 MHz (Band 29)
  • LTE 2300 MHz (Band 30)
  • LTE 1500 MHz (Band 32)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • TD-LTE 3500 MHz (Band XLII)
  • TD-LTE 5900 MHz (Band XLVI)
  • TD-LTE 3600 MHz (Band 48)
  • TD-LTE 2400 MHz (Band LIII)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
  • LTE 600 MHz (Band 71)
  • NR 2100 MHz (N1)
  • NR 1900 MHz (N2, PCS)
  • NR 1800 MHz (N3)
  • NR 850 MHz (N5)
  • NR 2600 MHz (N7)
  • NR 900 MHz (N8)
  • NR 700 MHz (N12)
  • NR 700 MHz (N14)
  • NR 800 MHz (N20)
  • NR 850 MHz (N26)
  • NR 1900 MHz (N25)
  • NR 700 MHz (N28)
  • NR 700 MHz (N29)
  • NR 2300 MHz (N30)
  • TD-NR 2600 MHz (N38)
  • TD-NR 2300 MHz (N40)
  • TD-NR 2500 MHz (N41)
  • TD-NR 3600 MHz (N48)
  • NR 2400 MHz (N53)
  • NR 1700/2100 MHz (N66)
  • NR 1700/2000 MHz (N70)
  • NR 600 MHz (N71)
  • TD-NR 3700 MHz (N77)
  • TD-NR 3500 MHz (N78)
  • TD-NR 4700 MHz (N79)
  • TD-NR 26 GHz (N258)
  • TD-NR 39 GHz (N260)
  • TD-NR 28 GHz (N261)
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 300 Mbps
  • 100 Mbps (Cat. 7)
  • LTE 400 Mbps
  • 150 Mbps (LTE Cat. 13)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 450 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 10)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 600 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 12)
  • LTE 1 Gbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 16)
  • LTE 1.6 Gbps (LTE Cat. 19)
  • NR 1.5 Gbps
  • NR 2.6 Gbps
  • NR 3.7 Gbps
  • NR 4.6 Gbps data links
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
5G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • MAP
  • PAN
  • PBA
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
  • IEEE 802.11ax (Wi-Fi 6)
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Calling (UMA)
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
5000 mAh
Dung lượng
5000 mAh
Năng lượng sạc
66.0 W
Năng lượng sạc không dây
5.0 W
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope
  • Compass
  • Cảm biến tiếp xúc

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Sự mở rộng
Expandable Storage
720 x 1612 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5200 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR3
270 ppi
5000 mAh
1344 x 2772 pixels
LPDDR5
456 ppi
4600 mAh
1080 x 2388 pixels
LPDDR4X
387 ppi
4000 mAh
1080 x 2376 pixels
LPDDR4X
391 ppi
4300 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
399 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Honor 90


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn