Motorola Defy 2 5G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
167.1 mm, 6.6 in
CPU
CPU
MediaTek Dimensity 930 MT6855
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
50.1 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Motorola Defy 2 5G Giá


Motorola Defy 2 5G Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola Defy 2 5G
Phiên bản
NTN
Bí danh
Caterpillar Rupert
Danh mục
Smartphones
Giá
599 USD
Ngày phát hành
2023-10-01
Ngày công bố
2023 Feb 24
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 13 (Tiramisu)
CPU
MediaTek Dimensity 930 MT6855
GPU
IMG BXM-8-256
Dung lượng RAM
6 GB
Máy ảnh chính
50.1 MP
Màn hình
167.1 mm, 6.6 in
Mật độ điểm ảnh
401 PPI
Độ phân giải
1080x2408
Lưu trữ
128 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
268 g, 9.45 oz

Motorola Defy 2 5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Môhình
Motorola Defy 2 5G
Phiên bản
NTN
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Bắc Mỹ (NA)
Quốc gia
  • Canada
  • USA
Bí danh
Caterpillar Rupert

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 171 mm
  • 6.73 in
Chiều rộng
  • 80 mm
  • 3.15 in
Trọng lượng
  • 268 g
  • 9.45 oz
độ dày
  • 11.9 mm
  • 0.47 in
Chỉ số ip
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Màu sắc
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
50.1 MP
độ phân giải (h x w)
8160x6144 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/1.80
đặc điểm
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA SAU II

độ phân giải
8.0 MP
Cảm biến
CMOS
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
định dạng cảm biến
1/4.00

CAMERA SAU III

độ phân giải
1.9 MP
Cảm biến
CMOS
Kích thước pixel
1.75 µm
độ mở (w)
f/2.40
đặc điểm
  • Chế độ Burst
  • Chế độ Macro
định dạng cảm biến
1/5.00

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/4.00

Màn hình

đường chéo
  • 167.1 mm
  • 6.6 in
độ phân giải (h x w)
1080x2408
Mật độ điểm ảnh
401 PPI
Tốc độ làm mới
120 Hz
điểm chạm
Multi touch
Chiều rộng
  • 68.38 mm
  • 2.69 in
Chiều cao
  • 152.47 mm
  • 6 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.06332 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
76.2%
độ rộng viền
  • 11.62 mm
  • 0.46 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass Victus
Khe cắt
1
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 13 (Tiramisu)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek Dimensity 930 MT6855
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
IMG BXM-8-256

RAM

Dung lượng
6 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band XIV)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 2300 MHz (Band 30)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • TD-LTE 3600 MHz (Band 48)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
  • LTE 600 MHz (Band 71)
  • NR 1900 MHz (N2, PCS)
  • NR 850 MHz (N5)
  • NR 850 MHz (N26)
  • NR 1900 MHz (N25)
  • NR 700 MHz (N28)
  • NR 2300 MHz (N30)
  • TD-NR 2600 MHz (N38)
  • TD-NR 2300 MHz (N40)
  • TD-NR 2500 MHz (N41)
  • TD-NR 3600 MHz (N48)
  • NR 1700/2100 MHz (N66)
  • NR 1700/2000 MHz (N70)
  • NR 600 MHz (N71)
  • TD-NR 3700 MHz (N77)
  • TD-NR 3500 MHz (N78)
  • NR 1600 MHz (N255)
  • NR 2100 MHz (N256) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • NR 1.5 Gbps
  • NR 2.6 Gbps data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band XIV)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 2300 MHz (Band 30)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • TD-LTE 3600 MHz (Band 48)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
  • LTE 600 MHz (Band 71)
  • NR 1900 MHz (N2, PCS)
  • NR 850 MHz (N5)
  • NR 850 MHz (N26)
  • NR 1900 MHz (N25)
  • NR 700 MHz (N28)
  • NR 2300 MHz (N30)
  • TD-NR 2600 MHz (N38)
  • TD-NR 2300 MHz (N40)
  • TD-NR 2500 MHz (N41)
  • TD-NR 3600 MHz (N48)
  • NR 1700/2100 MHz (N66)
  • NR 1700/2000 MHz (N70)
  • NR 600 MHz (N71)
  • TD-NR 3700 MHz (N77)
  • TD-NR 3500 MHz (N78)
  • NR 1600 MHz (N255)
  • NR 2100 MHz (N256)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • NR 1.5 Gbps
  • NR 2.6 Gbps
Mô-đun sim ii
MediaTek MT6855
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
5G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
5000 mAh
Dung lượng
5000 mAh
điện áp
3.79 V
Năng lượng
18.95 Wh
Sạc không dây
Sạc không dây Qi
Năng lượng sạc
15.0 W
Năng lượng sạc không dây
15.0 W
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
MediaTek MT6855
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Microphone
Microphone
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
396 ppi
6000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR5
399 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Motorola Defy 2 5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn