Meizu 20 Pro 5G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
172.9 mm, 6.8 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 8 Gen 2 5G SM8550-AB (Kalama)
RAM
RAM
LPDDR5X SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
50.3 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Meizu 20 Pro 5G Giá


Meizu 20 Pro 5G Thông số chính


Thương hiệu
Meizu
Mẫu
Meizu 20 Pro 5G
Phiên bản
M391Q
Bí danh
Meizu M2391
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2023-06-01
Ngày công bố
2023 Mar
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 13 (Tiramisu), Flyme OS 10
CPU
Qualcomm Snapdragon 8 Gen 2 5G SM8550-AB (Kalama)
GPU
Qualcomm Adreno 740
RAM
LPDDR5X SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
50.3 MP
Màn hình
172.9 mm, 6.8 in
Mật độ điểm ảnh
516 PPI
Độ phân giải
1440x3200
Lưu trữ
256 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
209 g, 7.37 oz

Meizu 20 Pro 5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Meizu
Nhà sản xuất
Meizu
Môhình
Meizu 20 Pro 5G
Phiên bản
M391Q
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Trung Quốc
Bí danh
Meizu M2391

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 164.2 mm
  • 6.46 in
Chiều rộng
  • 76.4 mm
  • 3.01 in
Trọng lượng
  • 209 g
  • 7.37 oz
độ dày
  • 0.31 in
  • 7.8 mm
Chỉ số ip
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Màu sắc
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
  • Pha tự động lấy nét (PD AF)
  • Laser tự động lấy nét
độ phân giải
50.3 MP
độ phân giải (h x w)
8192x6144 pixel
định dạng video
  • HEVC
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 7680x4320 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • RAW
  • HEIF
Phóng to
  • 2.0 x zoom quang học
  • 10.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
sáu đèn LED
độ mở (w)
f/1.88
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA SAU II

độ phân giải
50.3 MP
Cảm biến
BSI CMOS
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh

CAMERA SAU III

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
50.3 MP
Cảm biến
BSI CMOS
độ mở (w)
f/1.85
đặc điểm
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Phát hiện cảnh thông minh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
32.0 MP
độ phân giải (h x w)
6528x4896 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • HEVC
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • HEIF
độ mở (w)
f/2.45
đặc điểm
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 172.9 mm
  • 6.8 in
độ phân giải (h x w)
1440x3200
Mật độ điểm ảnh
516 PPI
Tốc độ làm mới
120 Hz
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 70.95 mm
  • 2.79 in
Chiều cao
  • 157.67 mm
  • 6.21 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
12 bit
Kích thước pixel
0.04927 mm/pixel
độ sâu màu sắc
30 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
1073.7M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
89.2%
độ rộng viền
  • 5.45 mm
  • 0.21 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Lỗ đục
1
Loại màn hình cảm ứng
Pressure

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 13 (Tiramisu)
  • Flyme OS 10
Các tính năng bổ sung
  • Augmented Reality (AR)
  • Business card recognition
  • Face Recognition
  • Intelligent personal assistant
  • Navigation software
  • Lệnh giọng nói

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 8 Gen 2 5G SM8550-AB (Kalama)
Tốc độ xung nhịp cpu
3187 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 740
Tốc độ đồng hồ gpu
680 MHz

RAM

Loại
LPDDR5X SDRAM
Dung lượng
8 GB
Tốc độ xung nhịp
4266 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Microphone
stereo

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • NR 2100 MHz (N1)
  • NR 1800 MHz (N3)
  • NR 850 MHz (N5)
  • NR 900 MHz (N8)
  • NR 700 MHz (N28)
  • TD-NR 2600 MHz (N38)
  • TD-NR 2500 MHz (N41)
  • TD-NR 3700 MHz (N77)
  • TD-NR 3500 MHz (N78)
  • TD-NR 4700 MHz (N79) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 300 Mbps
  • 100 Mbps (Cat. 7)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 450 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 10)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 600 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 12)
  • LTE 1 Gbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 16)
  • LTE 1.2 Gbps
  • 200 Mbps (LTE Cat. 18)
  • NR 1.5 Gbps
  • NR 2.6 Gbps
  • NR 3.7 Gbps
  • NR 4.6 Gbps data links
Khe cắm sim ii
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • TD-LTE 2000 MHz (Band XXXIV)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • NR 2100 MHz (N1)
  • NR 1800 MHz (N3)
  • NR 850 MHz (N5)
  • NR 900 MHz (N8)
  • NR 700 MHz (N28)
  • TD-NR 2600 MHz (N38)
  • TD-NR 2500 MHz (N41)
  • TD-NR 3700 MHz (N77)
  • TD-NR 3500 MHz (N78)
  • TD-NR 4700 MHz (N79)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 300 Mbps
  • 100 Mbps (Cat. 7)
  • LTE 450 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 9)
  • LTE 450 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 10)
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 600 Mbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 12)
  • LTE 1 Gbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 16)
  • LTE 1.2 Gbps
  • 200 Mbps (LTE Cat. 18)
  • NR 1.5 Gbps
  • NR 2.6 Gbps
  • NR 3.7 Gbps
  • NR 4.6 Gbps
Mô-đun sim ii
Qualcomm SM8550
Loại sim kép
Dual standby
Nhà cung cấp
China Mobile Limited China Telecom Corporation Limited China Unicom Netcom Limited
Thế hệ
5G
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.3
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • GAVDP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
  • IEEE 802.11ax (Wi-Fi 6)
  • IEEE 802.11be (Wi-Fi 7)
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
5000 mAh
Dung lượng
5000 mAh
điện áp
3.87 V
Năng lượng
19.35 Wh
Sạc không dây
  • Sạc không dây Qi
  • Sạc không dây đảo ngược Qi
Năng lượng sạc
80.0 W
Năng lượng sạc không dây
50.0 W
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm SM8550
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay trong màn hình
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Sự mở rộng
Expandable Storage
768 x 1280 pixels
LPDDR3
299 ppi
2610 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4X
401 ppi
3200 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3140 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3140 mAh
640 x 960 pixels
LPDDR2
288 ppi
1700 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4X
424 ppi
3000 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4
403 ppi
3360 mAh

Đánh giá của người dùng cho Meizu 20 Pro 5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn