Google Pixel 8 5G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
157 mm، 6.2 in
CPU
CPU
Samsung Google Tensor G3 S5P9865 (Zuma)
RAM
RAM
LPDDR5X SDRAM
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
50.1 MP
Pin
Pin
4575 mAh

Google Pixel 8 5G Giá


Google Pixel 8 5G Thông số chính


Thương hiệu
Google
Mẫu
Google Pixel 8 5G
Phiên bản
GKWS6
Bí danh
Google Shiba
Danh mục
Smartphones
Ngày phát hành
2023-10-12
Ngày công bố
2023 Oct 4
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 14 (Upside Down Cake)
CPU
Samsung Google Tensor G3 S5P9865 (Zuma)
GPU
ARM Mali-G715MP7
RAM
LPDDR5X SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
50.1 MP
Màn hình
157 mm، 6.2 in
Mật độ điểm ảnh
426 PPI
Độ phân giải
1080x2400
Pin
4575 mAh
Trọng lượng
187 g، 6.6 oz

Google Pixel 8 5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Google
Nhà sản xuất
Foxconn
Môhình
Google Pixel 8 5G
Phiên bản
GKWS6
Danhmục
Smartphones
Khu vực
Bắc Mỹ (NA)
Quốc gia
USA
Bí danh
Google Shiba

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 150.5 mm
  • 5.93 in
Chiều rộng
  • 70.8 mm
  • 2.79 in
Trọng lượng
  • 187 g
  • 6.6 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Chỉ số ip
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Màu sắc
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
  • Pha tự động lấy nét (PD AF)
  • Laser tự động lấy nét
độ phân giải
50.1 MP
độ phân giải (h x w)
8160x6144 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 60 fps
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • RAW
Kích thước pixel
1.20 µm
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 8.0 x zoom kỹ thuật số
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/1.68
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • Ổn định hình ảnh quang học (OIS)
  • Pixel unification
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/1.31
Tiêu cự tương đương
25 mm

CAMERA SAU II

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
12.0 MP
Cảm biến
BSI CMOS
Kích thước pixel
1.25 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
  • Phát hiện cảnh thông minh
định dạng cảm biến
1/2.90

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
10.0 MP
độ phân giải (h x w)
3648x2736 pixel
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • RAW
Kích thước pixel
1.22 µm
độ mở (w)
f/2.20
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Face retouch
  • Face retouch (video)
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/3.09
Tiêu cự tối thiểu
20 mm

Màn hình

đường chéo
  • 157 mm
  • 6.2 in
độ phân giải (h x w)
1080x2400
Mật độ điểm ảnh
426 PPI
Tốc độ làm mới
120 Hz
điểm chạm
10
Chiều rộng
  • 64.43 mm
  • 2.54 in
Chiều cao
  • 143.17 mm
  • 5.64 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.05965 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
86.6%
độ rộng viền
  • 6.37 mm
  • 0.25 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass Victus
Lỗ đục
1
Loại màn hình cảm ứng
Điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 14 (Upside Down Cake)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Augmented Reality (AR)
  • Intelligent personal assistant
  • Nhận dạng giọng nói
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Samsung Google Tensor G3 S5P9865 (Zuma)
Tốc độ xung nhịp cpu
2914 MHz
Gpu
ARM Mali-G715MP7
Tốc độ đồng hồ gpu
890 MHz

RAM

Loại
LPDDR5X SDRAM
Tốc độ xung nhịp
4200 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Tương thích với máy trợ thính
  • M3
  • T4
Microphone
3

DI độNG

Khe cắm sim
e-SIM (cài đặt sẵn)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 800MHz (Band VI)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • UMTS 800MHz (Band XIX)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band XIV)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 18)
  • LTE 800 MHz (Band 19)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • LTE 700 MHz (Band 29)
  • LTE 2300 MHz (Band 30)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • TD-LTE 5900 MHz (Band XLVI)
  • TD-LTE 3600 MHz (Band 48)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
  • LTE 600 MHz (Band 71)
  • NR 2100 MHz (N1)
  • NR 1900 MHz (N2, PCS)
  • NR 1800 MHz (N3)
  • NR 850 MHz (N5)
  • NR 2600 MHz (N7)
  • NR 900 MHz (N8)
  • NR 700 MHz (N12)
  • NR 800 MHz (N20)
  • NR 1900 MHz (N25)
  • NR 850 MHz (N26)
  • NR 700 MHz (N28)
  • NR 700 MHz (N29)
  • NR 2300 MHz (N30)
  • TD-NR 2600 MHz (N38)
  • TD-NR 2300 MHz (N40)
  • TD-NR 2500 MHz (N41)
  • TD-NR 3600 MHz (N48)
  • NR 1700/2100 MHz (N66)
  • NR 1700/2000 MHz (N70)
  • NR 600 MHz (N71)
  • TD-NR 3700 MHz (N77)
  • TD-NR 3500 MHz (N78)
  • TD-NR 26 GHz (N258)
  • TD-NR 39 GHz (N260)
  • TD-NR 28 GHz (N261) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Multi-slot Class 33
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 225 Mbps
  • 50 Mbps
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 300 Mbps
  • 75 Mbps (Cat. 5)
  • LTE 400 Mbps
  • 150 Mbps (LTE Cat. 13)
  • LTE 1.2 Gbps
  • 200 Mbps (LTE Cat. 18)
  • NR 1.5 Gbps
  • NR 2.6 Gbps
  • NR 3.7 Gbps
  • NR 4.6 Gbps data links
Nhà cung cấp
AT&T Mobility Verizon Wireless
Thế hệ
5G UW
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.3
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • DIP
  • GAVDP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
  • SAP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
  • IEEE 802.11ax (Wi-Fi 6)
  • IEEE 802.11be (Wi-Fi 7)
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • WiDi
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
4575 mAh
Dung lượng
4575 mAh
Sạc không dây
  • Sạc không dây Qi
  • Sạc không dây đảo ngược Qi
Năng lượng sạc
27.0 W
Năng lượng sạc không dây
18.0 W
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
24.0 giờ
Thời gian chờ
237 hours
Dòng điện
169 mA
Cuộc sống
27.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến vân tay trong màn hình
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Bước đếm
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.050 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
GP4BC
1440x3120
LPDDR5
512 PPI
Minimum 4926 mAh, Typical 5000 mAh
GQML3
1080x2400
8 GB
416 PPI
4355 mAh
G5NZ6
1080x2340
8 GB
434 PPI
4000 mAh
G025H
1080x2340
6 GB
414 PPI
3885 mAh
G013B
1080x2160
4 GB
441 PPI
2915 mAh
G020H
1080x2220
4 GB
441 PPI
3000 mAh
G020B
1080x2160
4 GB
402 PPI
3700 mAh

Đánh giá của người dùng cho Google Pixel 8 5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn