Elephone A5 Lite

Phiên bản
Phiên bản
Elephone A5 Lite
Màn hình
Màn hình
156.97 mm، 6.18 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Elephone A5 Lite Giá


Elephone A5 Lite Thông số chính


Thương hiệu
Elephone
Mẫu
Elephone A5 Lite
Phiên bản
Elephone A5 Lite
Bí danh
A5Lite
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8300
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
156.97 mm، 6.18 in
Mật độ điểm ảnh
272 ppi
Độ phân giải
720 x 1520 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
160 g، 5.64 oz

Elephone A5 Lite Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Elephone
Môhình
Elephone A5 Lite
Phiên bản
Elephone A5 Lite
Danhmục
Smartphones
Bí danh
A5Lite

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 155 mm
  • 6.102 in
Chiều rộng
  • 75.5 mm
  • 2.972 in
Trọng lượng
  • 160 g
  • 5.64 oz
độ dày
  • 8.1 mm
  • 0.319 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu đỏ
  • Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
Dual LED
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 2 MP
  • Third rear camera - 2 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đặc điểm
Secondary front camera - 5 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 156.97 mm
  • 6.18 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1520 pixels
Mật độ điểm ảnh
272 ppi
Chiều rộng
  • 67.2 mm
  • 2.65 in
Chiều cao
  • 141.86 mm
  • 5.59 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
81.72 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8300
Tốc độ đồng hồ gpu
660 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 850 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Fingerprint
Elephone P7000 Pioneer
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3450 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2800 mAh
1080 x 2280 pixels
LPDDR4X
403 ppi
3250 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
2650 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
402 ppi
3200 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
1800 mAh

Đánh giá của người dùng cho Elephone A5 Lite


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn