Acer Liquid Z3

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
88.9 mm، 3.5 in
CPU
CPU
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2048 x 1536 pixels، 3.15 MP
Pin
Pin
1500 mAh

Acer Liquid Z3 Giá


Acer Liquid Z3 Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Liquid Z3
Phiên bản
Acer Liquid Z3
Bí danh
Liquid Z3 Duo، Z130
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
CPU
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP1
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
2048 x 1536 pixels، 3.15 MP
Màn hình
88.9 mm، 3.5 in
Mật độ điểm ảnh
165 ppi
Độ phân giải
320 x 480 pixels
Lưu trữ
4 GB
Pin
1500 mAh
Trọng lượng
120 g، 4.23 oz

Acer Liquid Z3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Acer
Môhình
Acer Liquid Z3
Phiên bản
Acer Liquid Z3
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Liquid Z3 Duo
  • Z130

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 109 mm
  • 4.291 in
Chiều rộng
  • 60 mm
  • 2.362 in
Trọng lượng
  • 120 g
  • 4.23 oz
độ dày
  • 10.4 mm
  • 0.409 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2048 x 1536 pixels
  • 3.15 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
LCD
đường chéo
  • 88.9 mm
  • 3.5 in
độ phân giải (h x w)
320 x 480 pixels
Mật độ điểm ảnh
165 ppi
Chiều rộng
  • 49.31 mm
  • 1.94 in
Chiều cao
  • 73.97 mm
  • 2.91 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
55.95 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
266 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
4 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn

SAR

đầu (eu)
0.703 W/kg
Thân máy (eu)
0.99 W/kg
320 x 480 pixels
LPDDR
165 ppi
1300 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
263 ppi
5200 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
263 ppi
5200 mAh
S56
720x1280
2 GB
294 PPI
2300 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Acer Liquid Z3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn