360 N4s 64GB

Hệ điều hành
Hệ điều hành
360 2.0 (Android 6.0 Marshmallow)
Màn hình
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
CPU
CPU
8x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5312 x 2988 pixels، 15.87 MP
Pin
Pin
5000 mAh

360 N4s 64GB Giá


360 N4s 64GB Thông số chính


Thương hiệu
360
Mẫu
360 N4s 64GB
Phiên bản
360 N4s 64GB
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
360 2.0 (Android 6.0 Marshmallow)
CPU
8x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 506
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
5312 x 2988 pixels، 15.87 MP
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
169 g، 5.96 oz

360 N4s 64GB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
360
Môhình
360 N4s 64GB
Phiên bản
360 N4s 64GB
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 151.3 mm
  • 5.957 in
Chiều rộng
  • 74.6 mm
  • 2.937 in
Trọng lượng
  • 169 g
  • 5.96 oz
độ dày
  • 8.35 mm
  • 0.329 in
Màu sắc
Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 5312 x 2988 pixels
  • 15.87 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
HDR

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Chiều rộng
  • 68.49 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 121.76 mm
  • 4.79 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
74.12 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
360 2.0 (Android 6.0 Marshmallow)

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 506
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Fingerprint sensor model - Fingerprint Cards FPC1035
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Hall
1080 x 2160 pixels
LPDDR4X
403 ppi
4000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
401 ppi
4020 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
4000 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4
403 ppi
5030 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4
403 ppi
4050 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho 360 N4s 64GB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn