YU Yureka S

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.1.1 Lollipop
Màn hình
Màn hình
132.08 mm، 5.2 in
CPU
CPU
4x 1.7 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
3000 mAh

YU Yureka S Giá


YU Yureka S Thông số chính


Thương hiệu
YU
Mẫu
YU Yureka S
Phiên bản
YU Yureka S
Bí danh
YU5200
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 5.1.1 Lollipop
CPU
4x 1.7 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 405
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
132.08 mm، 5.2 in
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
172 g، 6.07 oz

YU Yureka S Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
YU
Môhình
YU Yureka S
Phiên bản
YU Yureka S
Danhmục
Smartphones
Bí danh
YU5200

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 154.8 mm
  • 6.094 in
Chiều rộng
  • 78 mm
  • 3.071 in
Trọng lượng
  • 172 g
  • 6.07 oz
độ dày
  • 8.8 mm
  • 0.346 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.157 µm
  • 0.001157 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
Largan Precision Optics
Cảm biến
PureCel
Mô-đun
OmniVision OV13850

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
Kích thước pixel
  • 1.417 µm
  • 0.001417 mm
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS BSI 2 (backside illumination 2)
Mô-đun
OmniVision OV5693

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 132.08 mm
  • 5.2 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Chiều rộng
  • 64.75 mm
  • 2.55 in
Chiều cao
  • 115.12 mm
  • 4.53 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
61.94 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.1.1 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.7 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1700 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 405
Tốc độ đồng hồ gpu
550 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 850 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 11 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.39 W/kg
Thân máy (usa)
0.55 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
2000 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
295 ppi
4000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3930 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
4000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2230 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
2000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho YU Yureka S


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn