Zen Admire Shine

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
Màn hình
Màn hình
101.6 mm، 4 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Pin
Pin
1750 mAh

Zen Admire Shine Giá


Zen Admire Shine Thông số chính


Thương hiệu
Zen
Mẫu
Zen Admire Shine
Phiên bản
Zen Admire Shine
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
1600 x 1200 pixels، 1.92 MP
Màn hình
101.6 mm، 4 in
Mật độ điểm ảnh
245 ppi
Độ phân giải
480 x 854 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
1750 mAh

Zen Admire Shine Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Zen
Môhình
Zen Admire Shine
Phiên bản
Zen Admire Shine
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
  • Vàng
  • Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Kích thước pixel
  • 1.65 µm
  • 0.001650 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.8
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
GalaxyCore GC2365

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
Kích thước pixel
  • 1.65 µm
  • 0.001650 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.8
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
GalaxyCore GC2365

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 101.6 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
480 x 854 pixels
Mật độ điểm ảnh
245 ppi
Chiều rộng
  • 49.78 mm
  • 1.96 in
Chiều cao
  • 88.57 mm
  • 3.49 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
512 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 850 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1750 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2300 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
1800 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
178 ppi
2900 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR3
233 ppi
1750 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2100 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Zen Admire Shine


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn