Zopo Flash E

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4.4 KitKat
Màn hình
Màn hình
134.62 mm، 5.3 in
CPU
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
2330 mAh

Zopo Flash E Giá


Zopo Flash E Thông số chính


Thương hiệu
Zopo
Mẫu
Zopo Flash E
Phiên bản
Zopo Flash E
Bí danh
ZP720+
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.4.4 KitKat
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T760 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
134.62 mm، 5.3 in
Mật độ điểm ảnh
277 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2330 mAh
Trọng lượng
151 g، 5.33 oz

Zopo Flash E Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Zopo
Môhình
Zopo Flash E
Phiên bản
Zopo Flash E
Danhmục
Smartphones
Bí danh
ZP720+

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 150.3 mm
  • 5.917 in
Chiều rộng
  • 75.7 mm
  • 2.98 in
Trọng lượng
  • 151 g
  • 5.33 oz
độ dày
  • 7.6 mm
  • 0.299 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.127 µm
  • 0.001127 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
Sapphire lens
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX214 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Kích thước pixel
  • 1.151 µm
  • 0.001151 mm
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
PureCel
Mô-đun
OmniVision OV5670

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 134.62 mm
  • 5.3 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
277 ppi
Chiều rộng
  • 66 mm
  • 2.6 in
Chiều cao
  • 117.33 mm
  • 4.62 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.28 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4.4 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
ARM Mali-T760 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 11.5 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2330 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Hall

SAR

đầu (eu)
0.341 W/kg
Thân máy (eu)
0.712 W/kg
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
1800 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
256 ppi
1640 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2100 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2300 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3350 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
2500 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR2/LPDDR3
269 ppi
3380 mAh

Đánh giá của người dùng cho Zopo Flash E


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn