Zopo Flash G5 Plus

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow
Màn hình
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
CPU
CPU
8x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
2800 mAh

Zopo Flash G5 Plus Giá


Zopo Flash G5 Plus Thông số chính


Thương hiệu
Zopo
Mẫu
Zopo Flash G5 Plus
Phiên bản
Zopo Flash G5 Plus
Bí danh
Flash G5Plus، Flash G5+
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow
CPU
8x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T720 MP3
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2800 mAh
Trọng lượng
206 g، 7.27 oz

Zopo Flash G5 Plus Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Zopo
Môhình
Zopo Flash G5 Plus
Phiên bản
Zopo Flash G5 Plus
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Flash G5Plus
  • Flash G5+

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 153.6 mm
  • 6.047 in
Chiều rộng
  • 75.5 mm
  • 2.972 in
Trọng lượng
  • 206 g
  • 7.27 oz
độ dày
  • 8.3 mm
  • 0.327 in
Màu sắc
  • Pink
  • Vàng
  • Màu xanh lam
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.127 µm
  • 0.001127 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX214 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2592 x 1994 pixels
  • 5.17 MP
Kích thước pixel
  • 1.127 µm
  • 0.001127 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
Mô-đun
Hynix Hi-553

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Chiều rộng
  • 68.49 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 121.76 mm
  • 4.79 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.14 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-T720 MP3
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2800 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Fingerprint
  • Hall

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.692 W/kg
Thân máy (usa)
0.889 W/kg
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2100 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
256 ppi
1640 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
2500 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR2/LPDDR3
269 ppi
3380 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
2300 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3350 mAh

Đánh giá của người dùng cho Zopo Flash G5 Plus


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn