Xgody S9

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
Màn hình
Màn hình
156.97 mm، 6.18 in
CPU
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Xgody S9 Giá


Xgody S9 Thông số chính


Thương hiệu
Xgody
Mẫu
Xgody S9
Phiên bản
Xgody S9
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T860 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
156.97 mm، 6.18 in
Mật độ điểm ảnh
403 ppi
Độ phân giải
1080 x 2246 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
5000 mAh

Xgody S9 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xgody
Môhình
Xgody S9
Phiên bản
Xgody S9
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 153 mm
  • 6.024 in
Chiều rộng
  • 74 mm
  • 2.913 in
độ dày
  • 9 mm
  • 0.354 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu đỏ
  • Purple
  • Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
Dual LED
đặc điểm
Secondary rear camera 2 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 156.97 mm
  • 6.18 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2246 pixels
Mật độ điểm ảnh
403 ppi
Chiều rộng
  • 68.02 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 141.47 mm
  • 5.57 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
85.27 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
ARM Mali-T860 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
520 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
277 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
245 ppi
2900 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2900 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
200 ppi
2500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
245 ppi
2800 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
184 ppi
2500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xgody S9


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn