Xgody Fluo N

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
Màn hình
Màn hình
145.29 mm، 5.72 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
2500 mAh

Xgody Fluo N Giá


Xgody Fluo N Thông số chính


Thương hiệu
Xgody
Mẫu
Xgody Fluo N
Phiên bản
Xgody Fluo N
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8100
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
145.29 mm، 5.72 in
Mật độ điểm ảnh
291 ppi
Độ phân giải
720 x 1498 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
2500 mAh
Trọng lượng
193 g، 6.83 oz

Xgody Fluo N Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xgody
Môhình
Xgody Fluo N
Phiên bản
Xgody Fluo N
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 146.3 mm
  • 5.76 in
Chiều rộng
  • 71 mm
  • 2.795 in
Trọng lượng
  • 193 g
  • 6.83 oz
độ dày
  • 7.8 mm
  • 0.307 in
Màu sắc
Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
Secondary rear camera - 2 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ mở (w)
f/2.4
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 145.29 mm
  • 5.72 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1498 pixels
Mật độ điểm ảnh
291 ppi
Chiều rộng
  • 62.94 mm
  • 2.48 in
Chiều cao
  • 130.95 mm
  • 5.16 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
79.6 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8100
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
667 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 850 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2900 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
245 ppi
2900 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
277 ppi
2000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
184 ppi
2500 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
245 ppi
2800 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
200 ppi
2500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xgody Fluo N


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn