Xiaolajiao Note5x

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Freeme OS 8.1 (Android 8.1 Oreo)
Màn hình
Màn hình
152.15 mm، 5.99 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.65 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
3850 mAh

Xiaolajiao Note5x Giá


Xiaolajiao Note5x Thông số chính


Thương hiệu
Xiaolajiao
Mẫu
Xiaolajiao Note5x
Phiên bản
Xiaolajiao Note5x
Bí danh
Red Pepper Note5x
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Freeme OS 8.1 (Android 8.1 Oreo)
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.65 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-G71 MP2
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
152.15 mm، 5.99 in
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Độ phân giải
720 x 1440 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
3850 mAh
Trọng lượng
165 g، 5.82 oz

Xiaolajiao Note5x Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaolajiao
Môhình
Xiaolajiao Note5x
Phiên bản
Xiaolajiao Note5x
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Red Pepper Note5x

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 160.2 mm
  • 6.307 in
Chiều rộng
  • 77.3 mm
  • 3.043 in
Trọng lượng
  • 165 g
  • 5.82 oz
độ dày
  • 8.37 mm
  • 0.33 in
Màu sắc
  • Đen
  • Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
đặc điểm
Secondary rear camera - 2 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 152.15 mm
  • 5.99 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1440 pixels
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Chiều rộng
  • 68.04 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 136.08 mm
  • 5.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
75.01 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Freeme OS 8.1 (Android 8.1 Oreo)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.65 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G71 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
700 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1500 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 850 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 7 (102.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3850 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
720 x 1280 pixels
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
294 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2250 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
282 ppi
2600 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
1950 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4000 mAh
1080 x 2246 pixels
LPDDR4X
403 ppi
3050 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaolajiao Note5x


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn